reagin

reagin

A doctor explains that a reagin antibody can cause allergic reactions.

Định nghĩa

Danh từ: - Reagin (số nhiều: reagins) một loại kháng thể, cụ thể immunoglobulin E (IgE), được cơ thể sản xuất ra để phản ứng với các chất gây dị ứng (allergen) như phấn hoa, lông thú, hoặc mạt bụi. Kháng thể này gắn vào màng tế bào mast tế bào basophil, kích hoạt giải phóng histamine các chất hóa học khác, gây ra các triệu chứng viêm dị ứng tại chỗ, chẳng hạn như sưng, ngứa, hoặc hắt hơi.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của reagin trong máu cho thấy phản ứng dị ứng với phấn hoa.)
  • (Các bác sĩ đo nồng độ reagin để chẩn đoán dị ứngbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reaginic antibody": kháng thể reagin, một thuật ngữ chỉ loại kháng thể gây dị ứng (IgE).

    • The reaginic antibody binds to mast cells, triggering an allergic response. (Kháng thể reagin gắn vào tế bào mast, kích hoạt phản ứng dị ứng.)
  • "Reagin-mediated allergy": dị ứng qua trung gian reagin, mô tả các phản ứng dị ứng tức thì do IgE gây ra.

    • Hay fever is a classic example of a reagin-mediated allergy. (Sốt cỏ khô một dụ điển hình của dị ứng qua trung gian reagin.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaginic (tính từ): thuộc về reagin, liên quan đến reagin.
    • The reaginic response is immediate and localized. (Phản ứng reagin tức thì khu trú.)
  • Reagin test (danh từ): xét nghiệm reagin, dùng để phát hiện kháng thể reagin trong máu (thường liên quan đến giang mai trong lịch sử, nhưng trong ngữ cảnh dị ứng xét nghiệm IgE).
Từ đồng nghĩa
  • Immunoglobulin E (IgE): globulin miễn dịch E, tên khoa học của reagin.
  • Allergic antibody: kháng thể dị ứng, chỉ chung các kháng thể gây dị ứng.
Các cụm từ liên quan
  • Reagin production: sản xuất reagin.
    • Reagin production increases after exposure to an allergen. (Sản xuất reagin tăng lên sau khi tiếp xúc với chất gây dị ứng.)
  • Reagin binding: sự gắn kết của reagin.
    • Reagin binding to mast cells is a key step in allergic reactions. (Sự gắn kết của reagin vào tế bào mast một bước quan trọng trong phản ứng dị ứng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "reagin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)