regina

regina

Regina is the capital city of Saskatchewan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ hoàng: "regina" từ Latinh dùng để chỉ nữ hoàng, thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử để chỉ một vị nữ quốc vương.
    • Thủ phủ của Saskatchewan: Trong địa , "Regina" (viết hoa) tên thủ phủ của tỉnh Saskatchewan, Canada.
dụ sử dụng
  • Nữ hoàng:

    • The document was signed by the regina herself. (Tài liệu được bởi chính nữ hoàng.)
    • In ancient Rome, the term "regina" was used for a queen. (Ở La cổ đại, thuật ngữ "regina" được dùng để chỉ một nữ hoàng.)
  • Thủ phủ của Saskatchewan:

    • Regina is the capital city of Saskatchewan. (Regina thành phố thủ phủ của Saskatchewan.)
    • I visited Regina during my trip to Canada. (Tôi đã đến thăm Regina trong chuyến đi Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regina" trong văn bản pháp : thường xuất hiện trong các tên gọi chính thức như "Regina vs. [tên bị cáo]" (Nữ hoàng kiện [tên bị cáo]) để chỉ vụ án hình sự do nhà nước khởi tố.

    • The case was titled "Regina v. Smith". (Vụ án tiêu đề "Nữ hoàng kiện Smith".)
  • "Regina" trong triều đại: dùng để chỉ thời kỳ trị vì của một nữ hoàng, dụ "Regina Elizabeth II" (Nữ hoàng Elizabeth II).

Biến thể từ gần giống
  • Rex (danh từ): vua (từ Latinh, dùng tương tự "regina" nhưng cho nam giới).

    • The treaty was signed by both the rex and the regina. (Hiệp ước được bởi cả vua nữ hoàng.)
  • Regal (tính từ): thuộc về vua chúa, uy nghi.

    • She had a regal bearing. ( ấy phong thái uy nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Queen: nữ hoàng (từ tiếng Anh thông dụng, tương đương với "regina").
  • Monarch: quân chủ, vua hoặc nữ hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "regina". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng "to reign as regina" (trị vì với tư cách nữ hoàng).
    • She reigned as regina for over 60 years. ( ấy trị vì với tư cách nữ hoàng trong hơn 60 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "For the regina": dùng trong các nghi lễ hoặc văn bản để chỉ hành động nữ hoàng.
    • The soldiers fought for the regina. (Những người lính đã chiến đấu nữ hoàng.)