reagan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Reagan họ của một cựu Tổng thống Hoa Kỳ, Ronald Reagan, người giữ chức vụ này từ năm 1981 đến 1989. Ông tổng thống thứ 40 của Hoa Kỳ, sống từ năm 1911 đến 2004. - Ngoài ra, "Reagan" cũng có thể dùng để chỉ chính sách hoặc thời kỳ liên quan đến ông, thường được gọi là "thời đại Reagan" (Reagan era).

dụ sử dụng
  • (Ronald Reagan Tổng thống thứ 40 của Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Reagan các chính sách kinh tế của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reaganomics": thuật ngữ chỉ chính sách kinh tế của Reagan, tập trung vào giảm thuế hạn chế can thiệp của chính phủ.

    • Reaganomics had a significant impact on the US economy in the 1980s. (Chính sách kinh tế Reagan đã tác động đáng kể đến nền kinh tế Mỹ vào những năm 1980.)
  • "Reagan Democrat": chỉ những cử tri theo Đảng Dân chủ nhưng đã bỏ phiếu cho Reagan trong các cuộc bầu cử.

    • The term "Reagan Democrat" describes voters who traditionally supported Democrats but voted for Reagan. (Thuật ngữ "cử tri Dân chủ của Reagan" mô tả những cử tri truyền thống ủng hộ Đảng Dân chủ nhưng đã bỏ phiếu cho Reagan.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaganite (danh từ): người ủng hộ Reagan hoặc các chính sách của ông.

    • He is a staunch Reaganite who believes in small government. (Ông ấy một người ủng hộ Reagan kiên định, tin vào chính phủ nhỏ gọn.)
  • Reaganism (danh từ): hệ tư tưởng hoặc chính sách của Reagan.

    • Reaganism emphasized tax cuts and military strength. (Chủ nghĩa Reagan nhấn mạnh việc cắt giảm thuế sức mạnh quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Reagan" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "Tổng thống thứ 40" để thay thế trong văn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Reagan".
Thành ngữ liên quan
  • "The Reagan Revolution": thành ngữ chỉ sự thay đổi lớn trong chính trị kinh tế Mỹ dưới thời Reagan.
    • The Reagan Revolution reshaped American conservatism. (Cuộc cách mạng Reagan đã định hình lại chủ nghĩa bảo thủ Mỹ.)