rebâtir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây dựng lại, xây lại: Hành động xây dựng lại một công trình, một tòa nhà hoặc một cấu trúc đã bị hư hỏng, phá hủy hoặc cũ nát. Hành động này thường bao hàm việc tạo dựng lại từ nền móng hoặc phần còn lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville a décidé de rebâtir le pont détruit par la tempête. (Thành phố đã quyết định xây dựng lại cây cầu bị cơn bão phá hủy.)
- Après la guerre, il a fallu rebâtir de nombreux quartiers. (Sau chiến tranh, người ta phải xây dựng lại nhiều khu phố.)
- Ils veulent rebâtir leur maison de famille sur le même terrain. (Họ muốn xây lại ngôi nhà gia đình trên cùng mảnh đất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (xây dựng lại một cái gì đó trừu tượng): "Rebâtir" có thể được dùng để nói về việc xây dựng lại một thứ không phải vật chất, như một mối quan hệ, một cuộc sống, niềm tin hoặc một tổ chức.
- Elle essaie de rebâtir sa vie après son divorce. (Cô ấy đang cố gắng xây dựng lại cuộc sống sau khi ly hôn.)
- Le nouveau directeur doit rebâtir la confiance au sein de l'équipe. (Người giám đốc mới phải xây dựng lại niềm tin trong nội bộ đội ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâtir (ngoại động từ): xây dựng (nghĩa gốc, chỉ việc xây mới).
- Reconstruire (ngoại động từ): xây dựng lại, tái thiết (gần nghĩa nhất với "rebâtir", có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Édifier (ngoại động từ): xây dựng, dựng lên (trang trọng hơn, thường dùng cho công trình lớn hoặc nghĩa bóng).
- Rénover (ngoại động từ): cải tạo, tu sửa (nhấn mạnh việc sửa chữa, làm mới một cấu trúc có sẵn hơn là xây lại hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
- Reconstruire: xây dựng lại, tái thiết.
- Relever (trong ngữ cảnh): dựng lại, khôi phục lại (một công trình đổ nát).
- Refaire: làm lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Détruire: phá hủy.
- Démolir: phá dỡ.
- Abattre: đánh sập, phá đổ.
Thành ngữ liên quan
- Rebâtir sur de nouvelles bases: Xây dựng lại trên những nền tảng mới (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Après la crise, l'entreprise doit rebâtir sur de nouvelles bases. (Sau khủng hoảng, công ty phải xây dựng lại trên những nền tảng mới.)
ngoại động từ
- xây dựng lại
- Rebâtir une maison incendiéexây dựng lại ngôi nhà bị cháy