riboter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Nhậu nhẹt: Hành động uống rượu, bia một cách vui vẻ, ồn ào và thường kéo dài trong một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập bạn bè. Từ này mang sắc thái khá suồng sã, dân dã.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils sont allés riboter toute la nuit pour fêter la promotion. (Họ đã đi nhậu nhẹt cả đêm để ăn mừng chuyện thăng chức.)
- Après le match, les supporters ont riboté dans les bars du centre-ville. (Sau trận đấu, các cổ động viên đã nhậu nhẹt trong các quán bar ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ riboter thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh vui chơi, quây quần hơn là chỉ đơn thuần uống rượu.
- Có thể dùng để mô tả một bữa tiệc rượu bia đặc biệt ồn ào hoặc kéo dài.
Biến thể và từ gần giống
- Ribote (danh từ, thông tục): Cuộc nhậu nhẹt, bữa tiệc rượu bia.
- Ils ont fait une ribote mémorable. (Họ đã có một cuộc nhậu nhẹt đáng nhớ.)
- Riboteur / Riboteuse (danh từ, thông tục): Người thích nhậu nhẹt.
- C'est un sacré riboteur ! (Hắn ta đúng là một tay nhậu chính hiệu!)
Từ đồng nghĩa
- Faire la fête: ăn mừng, quẩy (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhảy múa, vui chơi).
- Faire la bringue (thông tục): nhậu nhẹt, chè chén.
- Boire (uống): nghĩa trung lập và chung chung hơn.
Từ trái nghĩa
- Être sobre: tỉnh táo, không uống rượu.
- Se modérer: tiết chế, uống có chừng mực.
nội động từ
- (thông tục) nhậu nhẹt