recherché

/rə'ʃeəʃei/
Học thuật
Thân thiện
recherché

Un acteur recherché joue dans une pièce de théâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhiều người tìm kiếm, được ưa chuộng: Dùng để mô tả một người, một tác phẩm hoặc một vật đó được đánh giá cao nhu cầu lớn.
    • Kiểu cách, cầu kỳ, trau chuốt: Dùng để mô tả một phong cách, lời nói hoặc cách diễn đạt quá mức tinh tế, phức tạp, phần giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "được ưa chuộng":

    • Ce restaurant est très recherché, il faut réserver des semaines à l'avance. (Nhà hàng này rất được ưa chuộng, phải đặt bàn trước hàng tuần.)
    • Un artisan recherché pour son savoir-faire exceptionnel. (Một nghệ nhân được tìm kiếm kỹ năng xuất chúng của mình.)
  • Nghĩa "kiểu cách, cầu kỳ":

    • Il a un langage un peu recherché, parfois difficile à comprendre. (Anh ấy cách nói hơi kiểu cách, đôi khi khó hiểu.)
    • Une décoration intérieure trop recherchée peut manquer de chaleur. (Một cách trang trí nội thất quá cầu kỳ có thể thiếu đi sự ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être recherché pour...": Được tìm kiếm một phẩm chất cụ thể.

    • Ce matériau est recherché pour sa légèreté et sa résistance. (Chất liệu này được tìm kiếm sự nhẹ độ bền của .)
  • Dans un style recherché: Theo một phong cách trau chuốt, cầu kỳ.

    • Le poème est écrit dans un style recherché, plein d'images complexes. (Bài thơ được viết theo một phong cách trau chuốt, đầy những hình ảnh phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechercher (động từ): tìm kiếm, nghiên cứu.

    • Je dois rechercher des informations sur ce sujet. (Tôi phải tìm kiếm thông tin về chủ đề này.)
  • Recherche (danh từ): sự tìm kiếm; nghiên cứu.

    • La recherche scientifique est essentielle. (Nghiên cứu khoa họcthiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prisé, apprécié, demandé: được đánh giá cao, được yêu thích, nhu cầu (cho nghĩa "được ưa chuộng").
  • Affecté, maniéré, précieux: màu mè, kiểu cách, trau chuốt (cho nghĩa "kiểu cách").
Từ trái nghĩa
  • Banal, commun, ordinaire: tầm thường, phổ biến, bình thường.
  • Simple, naturel, sobre: đơn giản, tự nhiên, giản dị.
recherché

Un acteur recherché joue dans une pièce de théâtre.

tính từ
  1. (được) nhiều người tìm, (được) nhiều người chuộng
    • Ouvrage recherché
      tác phẩm nhiều người tìm đọc
    • un acteur recherché
      một diễn viên nhiều người chuộng
  2. kiểu cách
    • Style recherché
      lời văn kiểu cách