recherché
/rə'ʃeəʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhiều người tìm kiếm, được ưa chuộng: Dùng để mô tả một người, một tác phẩm hoặc một vật gì đó được đánh giá cao và có nhu cầu lớn.
- Kiểu cách, cầu kỳ, trau chuốt: Dùng để mô tả một phong cách, lời nói hoặc cách diễn đạt quá mức tinh tế, phức tạp, có phần giả tạo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "được ưa chuộng":
- Ce restaurant est très recherché, il faut réserver des semaines à l'avance. (Nhà hàng này rất được ưa chuộng, phải đặt bàn trước hàng tuần.)
- Un artisan recherché pour son savoir-faire exceptionnel. (Một nghệ nhân được tìm kiếm vì kỹ năng xuất chúng của mình.)
Nghĩa "kiểu cách, cầu kỳ":
- Il a un langage un peu recherché, parfois difficile à comprendre. (Anh ấy có cách nói hơi kiểu cách, đôi khi khó hiểu.)
- Une décoration intérieure trop recherchée peut manquer de chaleur. (Một cách trang trí nội thất quá cầu kỳ có thể thiếu đi sự ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être recherché pour...": Được tìm kiếm vì một phẩm chất cụ thể.
- Ce matériau est recherché pour sa légèreté et sa résistance. (Chất liệu này được tìm kiếm vì sự nhẹ và độ bền của nó.)
Dans un style recherché: Theo một phong cách trau chuốt, cầu kỳ.
- Le poème est écrit dans un style recherché, plein d'images complexes. (Bài thơ được viết theo một phong cách trau chuốt, đầy những hình ảnh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Rechercher (động từ): tìm kiếm, nghiên cứu.
- Je dois rechercher des informations sur ce sujet. (Tôi phải tìm kiếm thông tin về chủ đề này.)
Recherche (danh từ): sự tìm kiếm; nghiên cứu.
- La recherche scientifique est essentielle. (Nghiên cứu khoa học là thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Prisé, apprécié, demandé: được đánh giá cao, được yêu thích, có nhu cầu (cho nghĩa "được ưa chuộng").
- Affecté, maniéré, précieux: màu mè, kiểu cách, trau chuốt (cho nghĩa "kiểu cách").
Từ trái nghĩa
- Banal, commun, ordinaire: tầm thường, phổ biến, bình thường.
- Simple, naturel, sobre: đơn giản, tự nhiên, giản dị.
tính từ
- (được) nhiều người tìm, (được) nhiều người chuộng
- Ouvrage recherchétác phẩm nhiều người tìm đọc
- un acteur recherchémột diễn viên nhiều người chuộng
- kiểu cách
- Style recherchélời văn kiểu cách