recoin

/'ri:'kɔin/
Học thuật
Thân thiện
recoin

The government decided to recoin the old silver currency.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đúc lại (tiền): Hành động nấu chảy tiền kim loại hoặc hư hỏng để tạo ra đồng tiền mới từ kim loại đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government decided to recoin the old silver coins. (Chính phủ quyết định đúc lại những đồng xu bạc .)
    • They had to recoin the currency after the war. (Họ phải đúc lại tiền tệ sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recoin a phrase": (nghĩa ẩn dụ) Nói lại một cụm từ hoặc ý tưởng theo một cách mới mẻ hoặc khác biệt.
    • To recoin a phrase, "all that glitters is not gold." (Để nói lại một câu nói, "không phải thứ lấp lánh cũng vàng.")
Biến thể từ gần giống
  • Coinage (n): sự đúc tiền; hệ thống tiền tệ.

    • The coinage of that era was very crude. (Việc đúc tiền của thời đại đó rất thô sơ.)
  • Recoinage (n): sự đúc lại tiền; đợt tiền được đúc lại.

    • The recoinage solved the problem of worn-out money. (Đợt đúc lại tiền đã giải quyết vấn đề tiền bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remint: đúc lại (tiền xu).
recoin

The government decided to recoin the old silver currency.

ngoại động từ
  1. đúc lại (tiền)

Từ gần giống

Từ chứa "recoin"