regain

/ri'gein/
Học thuật
Thân thiện
regain

She managed to regain her lost keys in the tall grass.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lấy lại, giành lại, thu hồi: Hành động được lại một thứ đó mình đã từng hoặc từng sở hữu trước đây, nhưng đã mất đi hoặc tạm thời không kiểm soát được.
    • Trở lại (một trạng thái, vị trí): Hành động trở về hoặc đạt được lại một trạng thái, cảm giác, hoặc vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After months of training, she managed to regain her strength. (Sau nhiều tháng tập luyện, ấy đã lấy lại được sức mạnh.)
    • The army fought bravely to regain the lost territory. (Quân đội chiến đấu dũng cảm để giành lại vùng lãnh thổ đã mất.)
    • It took him a few minutes to regain consciousness after fainting. (Anh ấy mất vài phút để tỉnh lại sau khi ngất.)
    • He finally regained his composure and continued the speech. (Cuối cùng anh ấy đã lấy lại được bình tĩnh tiếp tục bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regain one's footing": Lấy lại thăng bằng (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • She slipped on the ice but quickly regained her footing. ( ấy trượt chân trên băng nhưng nhanh chóng lấy lại thăng bằng.)
  • "to regain the upper hand": Lấy lại thế thượng phong, giành lại lợi thế.
    • Our team scored two goals to regain the upper hand in the match. (Đội của chúng tôi ghi hai bàn để lấy lại thế thượng phong trong trận đấu.)
  • "to regain access": Lấy lại quyền truy cập.
    • I had to reset my password to regain access to my email account. (Tôi phải đặt lại mật khẩu để lấy lại quyền truy cập vào tài khoản email.)
Biến thể từ gần giống
  • Regain (n): Sự lấy lại, sự thu hồi. (Ít phổ biến hơn dạng động từ).
    • The regain of public trust is the mayor's top priority. (Việc lấy lại niềm tin của công chúng ưu tiên hàng đầu của thị trưởng.)
  • Regaining (danh động từ): Hành động lấy lại.
    • The regaining of independence was a historic moment. (Việc giành lại độc lập một khoảnh khắc lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Recover: Hồi phục, lấy lại (thường dùng cho sức khỏe, tài sản, hoặc dữ liệu).
  • Retrieve: Lấy lại, thu hồi (thường dùng cho vật thể hoặc thông tin cụ thể).
  • Recapture: Chiếm lại, tái chiếm (thường dùng cho lãnh thổ, cảm xúc, hoặc không khí).
  • Reclaim: Đòi lại, khôi phục (thường dùng cho quyền lợi, đất đai, hoặc vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regain over: (Không phải cụm động từ phổ biến. Thông thường, "regain" đi trực tiếp với tân ngữ không cần giới từ "over". Cấu trúc tương đương "regain control over something" - lấy lại quyền kiểm soát đối với cái đó).
    • She struggled to regain control over her emotions. ( ấy vật lộn để lấy lại quyền kiểm soát cảm xúc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To regain one's senses: Tỉnh táo trở lại, lấy lại lý trí (sau khi hoảng loạn, giận dữ, hoặc bối rối).
    • After the initial shock, he took a deep breath to regain his senses. (Sau sốc ban đầu, anh ấy hít một hơi thật sâu để lấy lại tỉnh táo.)
  • To regain lost ground: Lấy lại những đã mất, khôi phục vị thế hoặc lãnh thổ đã bị thất thoát.
    • The company launched a new product to regain lost ground in the market. (Công ty tung ra sản phẩm mới để lấy lại thị phần đã mất.)
regain

She managed to regain her lost keys in the tall grass.

ngoại động từ
  1. lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại
    • to regain consciousness
      tỉnh lại
  2. trở lại (nơi nào)
    • to regain one's home
      trở lại gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "regain"