recompense
/'rekəmpens/
Học thuậtThân thiện
The company offered a generous recompense for the employee's outstanding work.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thưởng, sự thưởng phạt: "Recompense" chỉ phần thưởng hoặc sự trả công cho một dịch vụ, nỗ lực hoặc công lao.
- Sự đền bù, sự bồi thường: "Recompense" còn có nghĩa là sự bù đắp, thường là bằng tiền, cho một tổn thất, thiệt hại hoặc thương tật.
- Sự báo đáp, sự đền ơn: Chỉ hành động đáp trả, thường là tích cực, cho một ân huệ hoặc sự giúp đỡ đã nhận được.
Ngoại động từ:
- Thưởng, trả công: Hành động trao một phần thưởng hoặc thanh toán cho ai đó vì dịch vụ hoặc nỗ lực của họ.
- Đền bù, bồi thường: Hành động bù đắp, thường bằng tiền, cho một sự mất mát hoặc thiệt hại mà ai đó phải gánh chịu.
- Báo đáp, đền ơn: Hành động đáp trả lại một ân huệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He received a generous cash recompense for his years of loyal service. (Anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hào phóng cho những năm làm việc trung thành.)
- The insurance company offered financial recompense for the damage to the car. (Công ty bảo hiểm đề nghị bồi thường tài chính cho thiệt hại của chiếc xe.)
- She did it out of kindness, expecting no recompense. (Cô ấy làm điều đó vì lòng tốt, không mong đợi sự đền đáp.)
Ngoại động từ:
- The company will recompense you for your travel expenses. (Công ty sẽ đền bù cho bạn các chi phí đi lại.)
- How can I ever recompense you for your help? (Làm sao tôi có thể đền đáp bạn vì sự giúp đỡ này?)
- The court ordered the defendant to recompense the victim for her losses. (Tòa án yêu cầu bị đơn bồi thường cho nạn nhân những tổn thất của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in recompense for": như một sự đền bù/thưởng cho.
- He was given a promotion in recompense for his hard work. (Anh ta được thăng chức như một sự thưởng công cho sự chăm chỉ của mình.)
"as a recompense": với tư cách là một sự bồi thường/phần thưởng.
- They offered him a large sum of money as a recompense. (Họ đề nghị cho anh ta một khoản tiền lớn như một sự bồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Recompensable (adj): có thể được bồi thường/đền bù.
- Recompensation (n): (ít dùng) từ đồng nghĩa với "recompense" (danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: compensation (sự bồi thường), remuneration (sự trả công), reward (phần thưởng), repayment (sự trả lại), amends (sự đền bù).
- Động từ: compensate (bồi thường), remunerate (trả công), repay (trả lại), reward (thưởng), make amends (đền bù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "recompense" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "recompense" kèm tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recompense".)
The company offered a generous recompense for the employee's outstanding work.
danh từ
- sự thưởng, sự thưởng phạt
- as a recompense for someone's troubleđể thưởng cho công lao khó nhọc của ai
- sự đền bù, sự bồi thường
- sự báo đáp, sự báo đền, sự đền ơn
- sự chuộc lỗi, sự đền tội
ngoại động từ
- thưởng, thưởng phạt
- đền bù, bồi thường
- báo đáp, báo đền, đền ơn
- chuộc (lỗi), đền (tội...)