red light

red light

A car stops at a red light at the intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn đỏ: "red light" tín hiệu giao thông màu đỏ, yêu cầu các phương tiện người đi bộ phải dừng lại.
    • Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: "red light" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu hoặc tín hiệu cảnh báo về sự nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Đèn đỏ:

    • The driver stopped immediately when he saw the red light. (Người lái xe dừng lại ngay lập tức khi nhìn thấy đèn đỏ.)
    • Running a red light is dangerous and illegal. (Vượt đèn đỏ hành vi nguy hiểm bất hợp pháp.)
  • Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm:

    • The sudden drop in sales was a red light for the company. (Sự sụt giảm doanh thu đột ngột một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cho công ty.)
    • His reckless behavior should be a red light for anyone considering hiring him. (Hành vi liều lĩnh của anh ta nên một dấu hiệu cảnh báo cho bất kỳ ai đang cân nhắc thuê anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see red light": nhìn thấy đèn đỏ, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.

    • I saw the red light and quickly pressed the brake. (Tôi nhìn thấy đèn đỏ nhanh chóng đạp phanh.)
  • "red light district": khu đèn đỏ (khu vực nhiều hoạt động mại dâm hoặc giải trí người lớn).

    • Amsterdam is famous for its red light district. (Amsterdam nổi tiếng với khu đèn đỏ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Red-light (adj): thuộc về đèn đỏ, liên quan đến khu đèn đỏ.

    • The city council discussed the red-light district regulations. (Hội đồng thành phố đã thảo luận về các quy định của khu đèn đỏ.)
  • Red light camera (n): camera ghi hình vi phạm đèn đỏ.

    • The intersection has a red light camera to catch offenders. (Ngã một camera ghi hình vi phạm đèn đỏ để bắt những người vi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop signal: tín hiệu dừng (thường dùng trong giao thông).

    • The stop signal turned from yellow to red. (Tín hiệu dừng chuyển từ vàng sang đỏ.)
  • Warning sign: dấu hiệu cảnh báo.

    • The rising debt is a warning sign for the economy. (Nợ gia tăng một dấu hiệu cảnh báo cho nền kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "red light" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "run" để tạo thành cụm "run a red light" (vượt đèn đỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "to give someone the red light": từ chối hoặc cấm ai đó làm điều .

    • The manager gave the proposal the red light, so we had to start over. (Quản lý đã từ chối đề xuất, vậy chúng tôi phải bắt đầu lại.)
  • "to see red": nổi giận, tức điên (không liên quan trực tiếp đến "red light" nhưng màu sắc tương tự).

    • He saw red when he found out about the betrayal. (Anh ta nổi giận khi phát hiện ra sự phản bội.)