red oak

red oak

A red oak tree stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ: "red oak" (cây sồi đỏ) tên gọi chung cho nhiều loài sồi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc nhóm sồi đỏ (họ Fagaceae). Đặc điểm nhận dạng chính bao gồm: mỗi hoa 4 nhị, quả đấu (acorns) mất hai năm để trưởng thành, các gân thường kéo dài vượt quá mép , tạo thành các điểm hoặc lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi đỏ một loài cây phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ.)
  • ( của các thùy nhọn, một đặc điểm đặc trưng của cây sồi đỏ.)
  • (Gỗ sồi đỏ thường được dùng để làm đồ nội thất sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red oak" (trong phân loại thực vật): Chỉ một nhóm sồi đặc điểm hoa 4 nhị, khác với nhóm sồi trắng (white oak) 6 nhị.
    • Botanists classify red oaks based on their acorn maturation period. (Các nhà thực vật học phân loại sồi đỏ dựa trên thời gian trưởng thành của quả đấu.)
  • "red oak" (trong lâm nghiệp): Dùng để chỉ gỗ của các loài sồi này, màu hồng nhạt đến nâu đỏ, thớ thô, thường được ưa chuộng trong chế biến.
    • Red oak lumber is prized for its strength and attractive grain. (Gỗ xẻ sồi đỏ được đánh giá cao độ bền vân gỗ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern red oak (Quercus rubra): Một loài sồi đỏ phổ biến nhấtBắc Mỹ, lớn quả đấu to.
  • Southern red oak (Quercus falcata): Một loài sồi đỏ khác, phân bốmiền nam Hoa Kỳ, hình lưỡi liềm.
  • Red oak group: Nhóm sồi đỏ (danh từ tập thể), bao gồm nhiều loài.
Từ đồng nghĩa
  • Black oak: Một loài sồi đỏ khác (Quercus velutina), đôi khi được gọi là sồi đen.
  • Pin oak: Một loài sồi đỏ (Quercus palustris) cành thấp xẻ thùy sâu.
Các cụm từ liên quan
  • Red oak acorn: Quả đấu của cây sồi đỏ, thường vị đắng hơn so với sồi trắng.
    • Red oak acorns take two years to mature. (Quả đấu sồi đỏ mất hai năm để trưởng thành.)
  • Red oak leaf: sồi đỏ, các thùy nhọn gân kéo dài.
    • The red oak leaf has pointed lobes and bristle tips. ( sồi đỏ thùy nhọn đầu lông cứng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù cho "red oak"; tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Mỹ, cây sồi đỏ thường xuất hiện trong các câu nói về sức mạnh bền bỉ.) - "As sturdy as a red oak": Mạnh mẽ như cây sồi đỏ (thành ngữ so sánh, không chính thức). - He has a character as sturdy as a red oak. (Anh ấy tính cách mạnh mẽ như cây sồi đỏ.)