red sea
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Biển Đỏ: "red sea" là tên gọi của một vùng biển nằm giữa Đông Bắc châu Phi và bán đảo Ả Rập. Đây là một nhánh dài của Ấn Độ Dương, được nối với Địa Trung Hải ở phía bắc qua kênh đào Suez.
Ví dụ sử dụng
- (Biển Đỏ nổi tiếng với sự đa dạng sinh học biển phong phú.)
- (Nhiều du khách đến Biển Đỏ để lặn biển và lặn với ống thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the red sea": vượt Biển Đỏ, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ sự kiện trong Kinh Thánh khi người Israel vượt qua Biển Đỏ.
- Moses led the Israelites to cross the red sea during their exodus from Egypt. (Môi-se dẫn dắt người Israel vượt Biển Đỏ trong cuộc xuất hành khỏi Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Red Sea (viết hoa): dạng chính tả chuẩn, nhấn mạnh đây là một tên riêng địa lý.
- Red sea coral reefs: rạn san hô Biển Đỏ, một đặc điểm nổi bật của vùng biển này.
Từ đồng nghĩa
- Biển Đỏ: tên gọi tiếng Việt cho "red sea".
- Erythraean Sea: tên cổ của Biển Đỏ trong tiếng Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red sea" vì đây là danh từ riêng địa lý.
Thành ngữ liên quan
- "to part the red sea": tách Biển Đỏ, thành ngữ xuất phát từ câu chuyện Kinh Thánh, dùng để chỉ một hành động kỳ diệu hoặc tạo ra một con đường vượt qua khó khăn.
- The manager's decision seemed to part the red sea for the struggling team, giving them a clear path to success. (Quyết định của người quản lý dường như đã tách Biển Đỏ cho đội đang gặp khó khăn, mở ra một con đường rõ ràng đến thành công.)