rodhos

rodhos

A family enjoys a sunny vacation on the island of Rodhos.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Rhodes: "Rodhos" tên gọi của một hòn đảo thuộc Hy Lạp, nằmphía đông nam biển Aegean, cách bờ biển Thổ Nhĩ Kỳ khoảng 10 dặm. Đây hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Dodecanese. Đảo này đã được người Dorian từ Argos xâm chiếm định cư trước năm 1000 TCN. Nơi đây nổi tiếng với tượng thần Mặt Trời (Colossus of Rhodes), một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Đảo Rhodes một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Hy Lạp.)
  • (Tượng thần Mặt Trời Rhodes từng đứng trên đảo Rhodes.)
  • (Đảo Rhodes đã bị người Dorian từ Argos xâm chiếm trước năm 1000 TCN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Colossus of Rodhos": cụm từ chỉ tượng thần Mặt Trời Rhodes, một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.

    • The Colossus of Rodhos was a giant statue of the sun god Helios. (Tượng thần Mặt Trời Rhodes một bức tượng khổng lồ của thần mặt trời Helios.)
  • "the Dodecanese islands of Rodhos": cụm từ chỉ vị trí địa của đảo trong quần đảo Dodecanese.

    • Rodhos is the largest of the Dodecanese islands. (Đảo Rhodes hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Dodecanese.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodes (danh từ riêng): tên tiếng Anh phổ biến của hòn đảo này.

    • The island of Rhodes is also known as Rodhos in Greek. (Hòn đảo Rhodes còn được gọi là Rodhos trong tiếng Hy Lạp.)
  • Rhodian (tính từ): thuộc về đảo Rhodes.

    • Rhodian culture was heavily influenced by ancient Greek civilization. (Văn hóa Rhodian chịu ảnh hưởng lớn từ nền văn minh Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhodes: tên tiếng Anh tương đương.
  • Isle of Rhodes: hòn đảo Rhodes (cách gọi trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • "the island of Rodhos": hòn đảo Rhodes.

    • The island of Rodhos is famous for its ancient ruins. (Hòn đảo Rhodes nổi tiếng với những tàn tích cổ đại.)
  • "the history of Rodhos": lịch sử của đảo Rhodes.

    • The history of Rodhos dates back to the Bronze Age. (Lịch sử của đảo Rhodes từ thời kỳ đồ đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as grand as the Colossus of Rodhos": von về sự vĩ đại, hoành tráng.
    • His ambition was as grand as the Colossus of Rodhos. (Tham vọng của anh ấy lớn lao như tượng thần Mặt Trời Rhodes.)