rhodesia

rhodesia

A student points to the country formerly called Rhodesia on a classroom map.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một quốc gia: "Rhodesia" tên gọi trước đây của một quốc gia nằmmiền nam châu Phi, không giáp biển. Quốc gia này từng được gọi là Rhodesia đã giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1980. Sau đó, đổi tên thành Zimbabwe.
dụ sử dụng
  • (Rhodesia từng thuộc địa của Anh trước khi giành độc lập.)
  • (Lịch sử của Rhodesia gắn liền với thời kỳ thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Former Rhodesia": dùng để chỉ vùng đất từng Rhodesia, thường ám chỉ Zimbabwe hiện đại.

    • The former Rhodesia is now known as Zimbabwe. (Vùng đất từng Rhodesia ngày nay được gọi là Zimbabwe.)
  • "Rhodesian": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến Rhodesia.

    • He was a Rhodesian soldier during the war. (Ông ấy một người lính Rhodesia trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodesian (tính từ): thuộc về Rhodesia.
    • The Rhodesian flag was different from the current Zimbabwean flag. (Lá cờ Rhodesia khác với lá cờ Zimbabwe hiện tại.)
  • Rhodesian (danh từ): người dân Rhodesia.
    • Many Rhodesians moved abroad after independence. (Nhiều người Rhodesia đã chuyển ra nước ngoài sau khi độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Zimbabwe (danh từ riêng): tên gọi hiện tại của quốc gia này.
  • Nam Rhodesia (danh từ riêng): tên gọi khác của vùng đất này trong thời kỳ thuộc địa.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "Rhodesia" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rhodesia".