red tai

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhánh của ngữ hệ Tai: "red tai" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, dùng để chỉ một nhánh cụ thể trong họ ngôn ngữ Tai. Nhánh này không phải một ngôn ngữ riêng lẻ một tập hợp các ngôn ngữ con liên quan.
dụ sử dụng
  • (Nhánh red tai bao gồm một số ngôn ngữ được nóiĐông Nam Á.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học xếp phương ngữ này vào phân nhóm red tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red tai languages": các ngôn ngữ thuộc nhánh red tai.
    • The red tai languages share common phonetic features. (Các ngôn ngữ red tai chung các đặc điểm ngữ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai (danh từ): họ ngôn ngữ Tai, bao gồm tiếng Thái, tiếng Lào, tiếng Shan, v.v.
    • Tai is a major language family in Southeast Asia. (Tai một họ ngôn ngữ chínhĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh Tai đỏ: bản dịch trực tiếp của "red tai", tuy nhiên thuật ngữ này ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red tai".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "red tai"

red tai
A red tai speaker teaches a traditional song to children.