read
Động từ:
- Đọc: Nhận biết và hiểu ý nghĩa của chữ viết hoặc ký hiệu bằng cách nhìn vào chúng.
- Học, nghiên cứu: Tiếp thu kiến thức thông qua việc đọc sách vở, tài liệu một cách có hệ thống.
- Hiểu, diễn giải: Hiểu được ý nghĩa, bản chất hoặc diễn giải một cái gì đó theo một cách cụ thể.
- Chỉ, ghi (số liệu): (Của một thiết bị, đồng hồ) hiển thị một con số hoặc thông tin cụ thể.
- Biết được (qua đọc): Có được thông tin hoặc kiến thức nhờ đã đọc ở đâu đó.
Danh từ:
- Sự đọc, thời gian đọc: Hành động đọc hoặc một khoảng thời gian dành cho việc đọc.
- Vật để đọc: Một cuốn sách, bài báo, v.v. được coi là đáng đọc.
Động từ:
- She reads a book every night. (Cô ấy đọc một cuốn sách mỗi tối.)
- He is reading for a degree in history. (Anh ấy đang học để lấy bằng lịch sử.)
- I read her silence as agreement. (Tôi hiểu sự im lặng của cô ấy là đồng ý.)
- The thermometer reads 30 degrees. (Nhiệt kế chỉ 30 độ.)
- I read about the accident in the news. (Tôi biết về vụ tai nạn qua báo chí.)
Danh từ:
- I settled down for a quiet read. (Tôi ngồi xuống để có một buổi đọc sách yên tĩnh.)
- That novel is a great read. (Cuốn tiểu thuyết đó là một thứ rất đáng đọc.)
"to read aloud": đọc to thành tiếng.
- The teacher asked him to read aloud. (Giáo viên yêu cầu cậu ấy đọc to lên.)
"to read between the lines": hiểu được ý ẩn, đọc giữa các dòng chữ.
- If you read between the lines, his letter is actually a cry for help. (Nếu bạn hiểu được ý ẩn, lá thư của anh ta thực chất là một lời cầu cứu.)
"to read someone like a book": hiểu rõ ai đó, biết rõ ý nghĩ của họ.
- After years of marriage, she can read him like a book. (Sau nhiều năm chung sống, cô ấy có thể hiểu anh ta rõ như lòng bàn tay.)
Reader (n): người đọc; sách giáo khoa, sách tập đọc.
- She is an avid reader of science fiction. (Cô ấy là một độc giả cuồng nhiệt của khoa học viễn tưởng.)
Readable (adj): dễ đọc, dễ hiểu; thú vị, đáng đọc.
- He writes in a clear and readable style. (Ông ấy viết với phong cách rõ ràng và dễ đọc.)
Reading (n): sự đọc; bài đọc; cách hiểu, cách diễn giải.
- My reading of the situation is different. (Cách hiểu tình huống của tôi thì khác.)
- Động từ (nghĩa đọc): Peruse (đọc kỹ), scan (đọc lướt).
- Động từ (nghĩa hiểu): Interpret (diễn giải), comprehend (thấu hiểu), construe (hiểu theo một nghĩa).
Read out: đọc to lên (cho mọi người nghe).
- Please read out the names on the list. (Hãy đọc to các tên trong danh sách.)
Read over/through: đọc qua, đọc từ đầu đến cuối để kiểm tra hoặc nắm nội dung.
- Always read over your essay before submitting it. (Luôn luôn đọc lại bài luận của bạn trước khi nộp.)
Read up on: nghiên cứu, đọc tài liệu về một chủ đề để tìm hiểu.
- I need to read up on Vietnamese history before my trip. (Tôi cần nghiên cứu về lịch sử Việt Nam trước chuyến đi.)
Take something as read: chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc đã được thống nhất mà không cần thảo luận thêm.
- We can take it as read that the meeting is at 9 AM. (Chúng ta có thể mặc định là cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
Read the riot act: cảnh cáo nghiêm khắc, quở trách nặng nề.
- The manager read them the riot act after the mistake. (Người quản lý khiển trách họ rất nặng sau sai sót.)
-
đọc
-
to read aloudđọc to
-
to read oneself hoarseđọc khản cả tiếng
-
to read to oneselfđọc thầm
-
to read a piece of musicxướng âm một bản nhạc
-
this play reads better than it actsvở kịch này đọc nghe hay hơn là đem diễn
-
-
học, nghiên cứu
-
to read lawhọc luật
-
to read for the examinationhọc để chuẩn bị thi
-
-
xem đoán
-
to read someone's handxem tướng tay cho ai
-
to read a dreamđoán mộng
-
to read someone's thoughtsđoán được ý nghĩ của ai
-
to read someone's futurityđoán tương lai cho ai
-
-
ghi (số điện, nước tiêu thụ...)
-
chỉ
-
the speedometer reads seventy kilometresđồng hồ tốc độ chỉ bảy mươi kilômét
-
-
hiểu, cho là
-
silence is not always to be read as consentkhông nên cho rằng sự im lặng lúc nào cũng có nghĩa là đồng ý
-
it is intended to be read...điều đó phải được hiểu là...
-
it may be read several wayscái đó có thể hiểu nhiều cách
-
-
biết được (nhờ đọc sách báo...)
-
you must have read it in the newspapershẳn là anh phải biết điều đó qua báo chí rồi
-
-
viết, ghi
-
the passage quoted reads as followsđoạn trích dẫn đó ghi như sau
-
-
đọc nghe như
-
the book reads like a novelquyển sách đó đọc nghe như một cuốn tiểu thuyết
-
Idioms
-
to read off
biểu lộ, để lộ ra, biểu thị; thể hiện
-
to read on
đọc tiếp
-
to read out
đọc to
-
to read through
đọc hết, đọc từ đầu cuối (cuốn sách...)
-
to read up
nghiên cứu kỹ, học tập kỹ lưỡng
-
to read between the lines
tìm hiểu ẩn ý
-
to read oneself to sleep
đọc sách để ngủ
-
to read someone at a glance
nhìn thoáng cũng biết là người thế nào
-
to read someone like a book
biết rõ ai, đi guốc vào bụng ai; biết rõ tìm đến của ai
-
to read someone a lesson
(xem) lesson
-
sự đọc (sách báo)
-
thời gian dành để đọc (sách báo)
-
to have a quiet readcó thời gian yên tĩnh để đọc
-
-
có học thức thông thạo, thông thái, có đọc nhiều về, hiểu sâu về
-
deeply read in literaturehiểu sâu về văn học
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "read"