rota

/'routə/
Học thuật
Thân thiện
rota

The teacher posts the weekly classroom rota on the bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng phân công, lịch trực, lịch phân việc: Một danh sách hoặc lịch trình cho biết thứ tự thời gian các cá nhân hoặc nhóm người phải thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể nào đó.
    • Toà án tối cao (của Giáo hội Công giáo La ): Tên gọi của một toà án tối cao trong Giáo hội Công giáo La , chuyên xem xét các vụ việc kháng cáo từ các toà án giáo phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bảng phân công):

    • The cleaning rota is posted on the staff noticeboard. (Bảng phân công việc dọn dẹp được đăng trên bảng thông báo của nhân viên.)
    • I'm on the early shift according to the new rota. (Theo lịch trực mới, tôi làm ca sớm.)
    • Could you check the rota to see who is responsible for locking up tonight? (Bạn có thể kiểm tra bảng phân công xem ai chịu trách nhiệm khoá cửa tối nay không?)
  • Danh từ (Toà án):

    • The case was appealed to the Roman Rota. (Vụ việc đã được kháng cáo lên Toà án Rôma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a rota": tên trong lịch phân công, phải thực hiện nhiệm vụ theo một lịch trình luân phiên.

    • All team members are on a rota for weekend support. (Tất cả thành viên trong nhóm đều tên trong lịch trực hỗ trợ cuối tuần.)
  • "to draw up a rota": lập ra một bảng phân công.

    • The manager will draw up a duty rota for the next quarter. (Quản lý sẽ lập bảng phân công nhiệm vụ cho quý tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Roster (n): danh sách phân công, lịch trực (nghĩa rất gần thường dùng thay thế cho 'rota').
  • Schedule (n): lịch trình, thời gian biểu (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính luân phiên).
  • Timetable (n): thời khoá biểu, lịch trình (thường cố định hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Duty roster: lịch trực nhiệm vụ.
  • Rotation schedule: lịch trình luân phiên.
  • Shift plan: kế hoạch phân ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'rota' danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động với bảng phân công.) - To work to a rota: làm việc theo một lịch phân công. - The security guards work to a strict rota. (Nhân viên bảo vệ làm việc theo một lịch phân công nghiêm ngặt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rota')

rota

The teacher posts the weekly classroom rota on the bulletin board.

danh từ
  1. bảng phân công
  2. toà án tối cao (của nhà thờ La )