redd

/red/
Học thuật
Thân thiện
redd

A mother redds the children's playroom before bedtime.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Dọn dẹp, thu xếp: Hành động làm cho một không gian (thường nhà cửa, phòng ốc) trở nên gọn gàng, ngăn nắp sạch sẽ bằng cách sắp xếp lại đồ đạc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She redded the room before the guests arrived. ( ấy đã dọn dẹp căn phòng trước khi khách tới.)
    • It's time to redd up this cluttered attic. (Đã đến lúc phải thu xếp cho gọn gàng cái gác mái lộn xộn này rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to redd up": (cụm động từ) dọn dẹp, thu dọn. Đây một dạng phổ biến hơn của từ "redd".
    • I need to redd up the kitchen after cooking. (Tôi cần phải dọn dẹp nhà bếp sau khi nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Redding (danh động từ): hành động dọn dẹp, sự thu xếp.
    • The redding of the entire house took all day. (Việc dọn dẹp cả ngôi nhà đã mất cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy (up): dọn dẹp, làm cho gọn gàng.
  • Clean (up): lau dọn, làm sạch.
  • Arrange: sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redd up: (như đã nêutrên) hình thức sử dụng phổ biến nhất, mang nghĩa dọn dẹp, thu xếp cho ngăn nắp.
    • Could you redd up your desk before you leave? (Anh có thể dọn dẹp bàn làm việc cho gọn gàng trước khi về được không?)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "redd" nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt) hiện nay được coi một từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ hoặc văn cảnh mang tính địa phương. Các từ đồng nghĩa như "tidy" hoặc "clean" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
redd

A mother redds the children's playroom before bedtime.

ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) dọn dẹp, thu xếp (nhà cửa...)