red water

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh huyết niệugia súc: "red water" một bệnhgia súc, đặc biệt , đặc trưng bởi sự xuất hiện của máu trong nước tiểu (tiểu ra máu). Bệnh này thường do ký sinh trùng hoặc nhiễm trùng gây ra có thể dẫn đến thiếu máu, sốt tổn thương thận.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhận thấy vài con đã mắc bệnh red water, khiến chúng tiểu ra máu.)
  • (Các bác sĩ thú y chẩn đoán bệnh red water bằng cách kiểm tra nước tiểu của gia súc để tìm máu thực hiện xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have red water": mắc bệnh huyết niệu.

    • The herd began to have red water after drinking from a contaminated stream. (Đàn gia súc bắt đầu mắc bệnh red water sau khi uống nước từ một dòng suối bị ô nhiễm.)
  • "outbreak of red water": sự bùng phát bệnh huyết niệu.

    • An outbreak of red water in the region led to a quarantine of affected farms. (Một đợt bùng phát bệnh red water trong khu vực đã dẫn đến việc cách ly các trang trại bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Redwater (n): dạng viết liền của "red water", thường dùng trong ngữ cảnh thú y.

    • Redwater fever is a common term for the disease. (Sốt redwater một thuật ngữ phổ biến cho căn bệnh này.)
  • Hematuria (n): thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tiểu ra máu, triệu chứng chính của "red water".

Từ đồng nghĩa
  • Bệnh huyết niệu : tên gọi khác trong tiếng Việt.
  • Bovine babesiosis: một bệnh do ký sinh trùng gây ra triệu chứng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with red water: mắc bệnh red water.

    • Many calves came down with red water during the rainy season. (Nhiều con mắc bệnh red water trong mùa mưa.)
  • Treat for red water: điều trị bệnh red water.

    • The vet treated the infected cattle for red water using antibiotics. (Bác sĩ thú y đã điều trị cho gia súc bị nhiễm bệnh red water bằng kháng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Red water in the herd: dấu hiệu của bệnh tật trong đàn.
    • Seeing red water in the herd is a warning sign for farmers. (Nhìn thấy red water trong đàn một dấu hiệu cảnh báo cho nông dân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

red water
A cow with red water stands in a field.