Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
referee
/,refə'ri:/
Jump to user comments
danh từ
  • (thể dục,thể thao), (pháp lý) trọng tài
động từ
  • (thể dục,thể thao) làm trọng tài
    • to referee [at] a match
      làm trọng tài cho một trận đấu
Related words
Comments and discussion on the word "referee"