refereeing

Định nghĩa

Danh từ:
- Việc làm trọng tài: "refereeing" chỉ hành động hoặc công việc điều khiển một trận đấu thể thao, đảm bảo tuân thủ luật lệ đưa ra quyết định công bằng. Từ này thường được dùng để mô tả vai trò hoặc hoạt động của một trọng tài (referee) trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, quyền anh, v.v.

dụ sử dụng
  • (Việc làm trọng tài trong trận đấu đã bị chỉ trích thiên vị.)
  • (Việc làm trọng tài tốt đòi hỏi khả năng ra quyết định nhanh kiến thức sâu về luật lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refereeing decision": quyết định của trọng tài.
    • The refereeing decision to award a penalty was controversial. (Quyết định của trọng tài về việc thổi phạt đền đã gây tranh cãi.)
  • "refereeing standards": tiêu chuẩn làm trọng tài.
    • The league is working to improve refereeing standards across all matches. (Giải đấu đang nỗ lực cải thiện tiêu chuẩn làm trọng tài trên tất cả các trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Referee (danh từ): trọng tài.
    • The referee blew the whistle to stop the game. (Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.)
  • Referee (động từ): làm trọng tài.
    • She has been refereeing soccer matches for ten years. ( ấy đã làm trọng tài các trận bóng đá trong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Umpiring: việc làm trọng tài (thường dùng trong quần vợt, cricket, bóng chày).
    • The umpiring in the tennis match was fair. (Việc làm trọng tài trong trận quần vợt rất công bằng.)
  • Officiating: việc điều khiển trận đấu (bao gồm trọng tài các quan chức khác).
    • The officiating team did a great job. (Đội điều khiển trận đấu đã làm việc rất tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "refereeing". Tuy nhiên, từ "referee" có thể kết hợp với giới từ):
    • Referee over: làm trọng tài cho (một trận đấu).
      • He was chosen to referee over the final match. (Anh ấy được chọn làm trọng tài cho trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "refereeing". Tuy nhiên, có thể tham khảo):
    • "Blow the whistle on": tố cáo sai phạm (liên quan đến hành động của trọng tài).
      • The referee blew the whistle on the player's foul. (Trọng tài đã thổi còi phạt lỗi của cầu thủ.)
refereeing
The referee is refereeing a youth soccer match.