ref

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọng tài: "ref" từ viết tắt thông tục của "referee", chỉ người điều khiển chính thức trong các môn thể thao như quyền Anh, bóng bầu dục Mỹ, nhiệm vụ đảm bảo trận đấu diễn ra công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ref made a controversial call during the boxing match. (Trọng tài đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi trong trận quyền Anh.)
    • Players should respect the ref's decisions on the field. (Các cầu thủ nên tôn trọng các quyết định của trọng tài trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ref a game": làm trọng tài cho một trận đấu.

    • He agreed to ref the soccer match this weekend. (Anh ấy đồng ý làm trọng tài cho trận bóng đá cuối tuần này.)
  • "get on the ref's back": chỉ trích hoặc gây áp lực lên trọng tài (thường dùng trong bối cảnh thể thao).

    • The fans started to get on the ref's back after the penalty was awarded. (Người hâm mộ bắt đầu chỉ trích trọng tài sau khi quả phạt đền được trao.)
Biến thể từ gần giống
  • Referee (n): trọng tài (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).

    • The referee blew his whistle to stop the game. (Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.)
  • Refing (gerund): hành động làm trọng tài.

    • Refing requires quick decision-making skills. (Làm trọng tài đòi hỏi kỹ năng ra quyết định nhanh nhạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Umpire: trọng tài (thường dùng trong quần vợt, cricket, bóng chày).
  • Official: quan chức (trong thể thao, người điều hành trận đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ref out: (hiếm dùng) loại trọng tài ra khỏi trận đấu.
    • The coach tried to ref out the official after the bad call. (Huấn luyện viên đã cố gắng loại trọng tài ra khỏi trận đấu sau quyết định tồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill the ref: (thành ngữ thông tục) chỉ trích dữ dội trọng tài (không có nghĩa đen).
    • The crowd was ready to kill the ref after the missed foul. (Đám đông sẵn sàng chỉ trích dữ dội trọng tài sau pha phạm lỗi bị bỏ qua.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ref
The ref blows the whistle to stop the play.