refilling

refilling

The driver is refilling the car's gas tank at the station.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình làm đầy lại một vật chứa bằng cách cung cấp lại những thứ đã được sử dụng hết.

dụ sử dụng
  • (Việc đổ đầy lại chai nước cần thiết sau một chuyến đi bộ đường dài.)
  • (Anh ấy đã thực hiện việc nạp lại hộp mực máy in một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refilling process": quy trình làm đầy lại.
    • The refilling process for the gas tank takes only a few minutes. (Quy trình đổ đầy lại bình xăng chỉ mất vài phút.)
  • "Refilling station": trạm nạp lại.
    • There is a refilling station for propane tanks near the campsite. ( một trạm nạp lại bình gas gần khu cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Refill (danh từ/động từ): sự làm đầy lại hoặc hành động làm đầy lại.
    • I need a refill for my coffee cup. (Tôi cần một lần đổ đầy lại cốc cà phê của mình.)
  • Refillable (tính từ): có thể được làm đầy lại.
    • This water bottle is refillable and eco-friendly. (Chai nước này có thể được đổ đầy lại thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Replenishment: sự bổ sung lại, làm đầy lại.
    • The replenishment of supplies is scheduled for next week. (Việc bổ sung lại nguồn cung được lên lịch vào tuần tới.)
  • Recharging: sự nạp lại (thường dùng cho pin hoặc năng lượng).
    • The recharging of the battery takes about two hours. (Việc nạp lại pin mất khoảng hai giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up: làm đầy hoàn toàn.
    • Please fill up the tank before returning the car. (Làm ơn đổ đầy bình xăng trước khi trả xe.)
Thành ngữ liên quan
  • To refill one's cup: khôi phục lại năng lượng hoặc tinh thần (nghĩa bóng).
    • After a stressful week, a weekend getaway helped him refill his cup. (Sau một tuần căng thẳng, một chuyến đi cuối tuần đã giúp anh ấy lấy lại năng lượng.)