refueling

refueling

The airplane is refueling on the tarmac before its next flight.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoạt động tiếp nhiên liệu hoặc nạp nhiên liệu: "refueling" chỉ hành động cung cấp hoặc lấy thêm nhiên liệu cho một phương tiện (như máy bay, tàu thủy, xe cộ) trong quá trình hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy bay đã dừng lại để tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục chuyến bay dài.)
  • (Việc tiếp nhiên liệu trên biển một hoạt động phức tạp đối với tàu hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in-flight refueling": tiếp nhiên liệu trên không (dành cho máy bay quân sự).

    • In-flight refueling allows fighter jets to extend their range significantly. (Tiếp nhiên liệu trên không cho phép máy bay chiến đấu mở rộng tầm hoạt động đáng kể.)
  • "refueling station": trạm tiếp nhiên liệu.

    • The truck stopped at a refueling station on the highway. (Chiếc xe tải đã dừngmột trạm tiếp nhiên liệu trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Refuel (động từ): tiếp nhiên liệu.

    • The pilot refueled the plane before takeoff. (Phi công đã tiếp nhiên liệu cho máy bay trước khi cất cánh.)
  • Fueling (danh từ): việc nạp nhiên liệu (nói chung, không nhất thiết bổ sung).

    • The fueling process must be done carefully to avoid spills. (Quá trình nạp nhiên liệu phải được thực hiện cẩn thận để tránh tràn.)
Từ đồng nghĩa
  • Refueling stop: điểm dừng để tiếp nhiên liệu.
  • Fuel replenishment: việc bổ sung nhiên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refuel (động từ đơn): tiếp nhiên liệu.
    • The car needs to refuel before the trip. (Chiếc xe cần được tiếp nhiên liệu trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "refueling", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "refuel on the go": tiếp nhiên liệu khi đang di chuyển.
    • Some modern cars can refuel on the go using induction technology. (Một số xe hiện đại có thể tiếp nhiên liệu khi đang di chuyển bằng công nghệ cảm ứng.)