refute
/ri'fju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bác bỏ, chứng minh là sai: Hành động chứng minh một tuyên bố, lý lẽ, hoặc ý kiến là sai hoặc không có cơ sở thông qua lập luận hoặc bằng chứng.
- Phủ nhận một cách có lý lẽ: Từ chối chấp nhận tính đúng đắn của một điều gì đó bằng cách đưa ra các lý lẽ phản bác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scientist refuted the old theory with new data. (Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết cũ bằng dữ liệu mới.)
- It is difficult to refute such a well-researched argument. (Rất khó để bác bỏ một lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng như vậy.)
- He tried to refute the accusations against him. (Anh ấy đã cố gắng bác bỏ những cáo buộc chống lại mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To refute a claim": Bác bỏ một tuyên bố.
- The company issued a statement to refute the claims made in the article. (Công ty đã ra thông cáo để bác bỏ những tuyên bố trong bài báo.)
"To refute an allegation": Bác bỏ một cáo buộc.
- The lawyer presented evidence to refute the allegation of fraud. (Luật sư đã trình bày bằng chứng để bác bỏ cáo buộc gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
Refutation (danh từ): Sự bác bỏ, lời bác bỏ.
- His refutation of the argument was clear and logical. (Lời bác bỏ lập luận của anh ấy rõ ràng và hợp lý.)
Refutable (tính từ): Có thể bác bỏ được.
- The hypothesis is refutable with further experimentation. (Giả thuyết này có thể bác bỏ được bằng thực nghiệm sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Disprove: Chứng minh là sai.
- Rebut: Bác bỏ, đáp lại (một lập luận).
- Counter: Phản bác, chống lại.
Từ trái nghĩa
- Prove: Chứng minh.
- Confirm: Xác nhận.
- Support: Ủng hộ, chứng thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "refute" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "refute".)
ngoại động từ
- bác, bẻ lại
- to refute someone's argumentbác lý lẽ của ai