refute

/ri'fju:t/
ngoại động từ
  1. bác, bẻ lại
    • to refute someone's argument
      bác lẽ của ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "refute"

Từ có nhắc đến "refute"

refute
The lawyer refutes the witness's claim with clear evidence.