refract

/ri'frækt/
Học thuật
Thân thiện
refract

A prism refracts a beam of white light into a rainbow.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Vật lý học):
    • Khúc xạ: Làm cho tia sáng, sóng điện từ (như sóng radio) hoặc sóng âm thanh bị bẻ cong khi đi qua ranh giới giữa hai môi trường trong suốt khác nhau, chẳng hạn như từ không khí vào nước hoặc thủy tinh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Water refracts light, which is why a straw looks bent in a glass. (Nước khúc xạ ánh sáng, đó lý do tại sao ống hút trông bị cong trong ly.)
    • The prism refracts the white light into a spectrum of colors. (Lăng kính khúc xạ ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
    • The lens of the eye refracts incoming light to focus it on the retina. (Thủy tinh thể của mắt khúc xạ ánh sáng đi vào để hội tụ trên võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To refract an idea/meaning" (nghĩa ẩn dụ): Phân tích hoặc diễn giải một ý tưởng, thông tin qua một lăng kính (góc nhìn) cụ thể, làm thay đổi cách hiểu về .
    • The documentary refracts historical events through the personal stories of survivors. (Bộ phim tài liệu khúc xạ các sự kiện lịch sử qua những câu chuyện cá nhân của những người sống sót.)
Biến thể từ liên quan
  • Refraction (danh từ): Hiện tượng khúc xạ.
    • The mirage is caused by the refraction of light in hot air. (Ảo ảnh được gây ra bởi sự khúc xạ ánh sáng trong không khí nóng.)
  • Refractive (tính từ): (Thuộc về) khúc xạ.
    • The refractive index of water is about 1.33. (Chiết suất của nước khoảng 1.33.)
  • Refractor (danh từ): Vật khúc xạ (như thấu kính, lăng kính); kính thiên văn khúc xạ.
    • A refractor telescope uses a lens to gather and focus light. (Kính thiên văn khúc xạ sử dụng một thấu kính để thu hội tụ ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bend (uốn cong): Từ chung chung hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn để mô tả hiện tượng khúc xạ.
    • Light bends when it enters water. (Ánh sáng bị bẻ cong khi đi vào nước.)
  • Deflect (làm lệch hướng): Thường chỉ sự thay đổi hướng do va chạm hoặc tác động từ bên ngoài, không nhất thiết khúc xạ.
Cụm từ liên quan
  • Refract away from/into: Khúc xạ lệch ra khỏi/vào trong.
    • The light is refracted away from the normal when it passes into a less dense medium. (Ánh sáng bị khúc xạ lệch ra khỏi pháp tuyến khi đi vào một môi trường kém đặc hơn.)
refract

A prism refracts a beam of white light into a rainbow.

ngoại động từ
  1. (vật ) khúc xạ