refresh

/ri'freʃ/
Học thuật
Thân thiện
refresh

She drank a glass of cool water to refresh herself.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho tỉnh táo, sảng khoái, khoẻ khoắn lại: Hành động làm cho ai đó cảm thấy bớt mệt mỏi, thêm năng lượng tinh thần minh mẫn hơn.
    • Làm mới lại, làm tươi mới: Hành động khôi phục hoặc cập nhật một cái đó để trở nên mới mẻ, hiện tại hơn.
    • Làm dịu mát: (Nghĩa ít phổ biến) Hành động làm cho không khí hoặc cảm giác trở nên mát mẻ, dễ chịu.
  2. Nội động từ:

    • Tự làm cho mình tỉnh táo, nghỉ ngơi lấy lại sức: Hành động tự mình nghỉ ngơi, ăn uống hoặc thư giãn để lấy lại năng lượng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • A short nap will refresh you before the meeting. (Một giấc ngủ ngắn sẽ làm bạn tỉnh táo lại trước cuộc họp.)
    • Please refresh the webpage to see the latest updates. (Hãy làm mới trang web để xem các cập nhật mới nhất.)
    • The rain refreshed the air after a hot day. (Cơn mưa làm dịu mát bầu không khí sau một ngày nóng nực.)
  • Nội động từ:

    • Let's stop at the cafe to refresh before continuing our journey. (Chúng ta hãy dừngquán cà phê để nghỉ ngơi lấy sức trước khi tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refresh one's memory": ôn lại, làm cho nhớ lại.
    • I looked at my notes to refresh my memory about the client's requirements. (Tôi xem lại ghi chú để ôn lại các yêu cầu của khách hàng.)
  • "to refresh the screen": làm mới màn hình (máy tính).
    • The data is not updating; try to refresh the screen. (Dữ liệu không cập nhật; hãy thử làm mới màn hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Refreshing (tính từ): làm cho tỉnh táo, sảng khoái; mới mẻ thú vị.
    • A refreshing drink (Một thức uống giải khát)
    • A refreshing perspective (Một góc nhìn mới mẻ)
  • Refreshment (danh từ): sự làm cho tỉnh táo; đồ ăn nhẹ thức uống giải khát.
    • Light refreshments will be served. (Đồ ăn nhẹ giải khát sẽ được phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Revitalize: làm hồi sinh, làm tràn đầy sinh lực trở lại.
  • Reinvigorate: tiếp thêm sinh lực, làm khoẻ mạnh lại.
  • Renew: làm mới lại, khôi phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refresh oneself: tự làm cho bản thân tỉnh táo, nghỉ ngơi lấy sức.
    • He refreshed himself with a cold shower. (Anh ấy tự làm mình tỉnh táo bằng một vòi sen nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air: (nghĩa bóng) một điều đó mới mẻ, sảng khoái đáng hoan nghênh.
    • Her innovative ideas were a breath of fresh air for the team. (Những ý tưởng sáng tạo của ấy một luồng gió mới cho cả nhóm.)
refresh

She drank a glass of cool water to refresh herself.

ngoại động từ
  1. làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại
    • to refresh oneself with a cup of tea
      uống một chén trà cho tỉnh người lại
    • a cool refreshing breeze
      cơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
  2. làm nhớ lại, nhắc nhớ lại
  3. khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm mát mẻ
nội động từ
  1. ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại
  2. giải khát

Từ đồng nghĩa