refresh
/ri'freʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho tỉnh táo, sảng khoái, khoẻ khoắn lại: Hành động làm cho ai đó cảm thấy bớt mệt mỏi, có thêm năng lượng và tinh thần minh mẫn hơn.
- Làm mới lại, làm tươi mới: Hành động khôi phục hoặc cập nhật một cái gì đó để nó trở nên mới mẻ, hiện tại hơn.
- Làm dịu mát: (Nghĩa ít phổ biến) Hành động làm cho không khí hoặc cảm giác trở nên mát mẻ, dễ chịu.
Nội động từ:
- Tự làm cho mình tỉnh táo, nghỉ ngơi lấy lại sức: Hành động tự mình nghỉ ngơi, ăn uống hoặc thư giãn để lấy lại năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- A short nap will refresh you before the meeting. (Một giấc ngủ ngắn sẽ làm bạn tỉnh táo lại trước cuộc họp.)
- Please refresh the webpage to see the latest updates. (Hãy làm mới trang web để xem các cập nhật mới nhất.)
- The rain refreshed the air after a hot day. (Cơn mưa làm dịu mát bầu không khí sau một ngày nóng nực.)
Nội động từ:
- Let's stop at the cafe to refresh before continuing our journey. (Chúng ta hãy dừng ở quán cà phê để nghỉ ngơi lấy sức trước khi tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refresh one's memory": ôn lại, làm cho nhớ lại.
- I looked at my notes to refresh my memory about the client's requirements. (Tôi xem lại ghi chú để ôn lại các yêu cầu của khách hàng.)
- "to refresh the screen": làm mới màn hình (máy tính).
- The data is not updating; try to refresh the screen. (Dữ liệu không cập nhật; hãy thử làm mới màn hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Refreshing (tính từ): làm cho tỉnh táo, sảng khoái; mới mẻ và thú vị.
- A refreshing drink (Một thức uống giải khát)
- A refreshing perspective (Một góc nhìn mới mẻ)
- Refreshment (danh từ): sự làm cho tỉnh táo; đồ ăn nhẹ và thức uống giải khát.
- Light refreshments will be served. (Đồ ăn nhẹ giải khát sẽ được phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Revitalize: làm hồi sinh, làm tràn đầy sinh lực trở lại.
- Reinvigorate: tiếp thêm sinh lực, làm khoẻ mạnh lại.
- Renew: làm mới lại, khôi phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refresh oneself: tự làm cho bản thân tỉnh táo, nghỉ ngơi lấy sức.
- He refreshed himself with a cold shower. (Anh ấy tự làm mình tỉnh táo bằng một vòi sen nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- A breath of fresh air: (nghĩa bóng) một điều gì đó mới mẻ, sảng khoái và đáng hoan nghênh.
- Her innovative ideas were a breath of fresh air for the team. (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy là một luồng gió mới cho cả nhóm.)
ngoại động từ
- làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại
- to refresh oneself with a cup of teauống một chén trà cho tỉnh người lại
- a cool refreshing breezecơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
- làm nhớ lại, nhắc nhớ lại
- khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm mát mẻ
nội động từ
- ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại
- giải khát