freshen
/'freʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho tươi mới, làm cho sảng khoái: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên tươi mát, sạch sẽ hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
- Làm mới, làm sạch: Hành động cải thiện tình trạng của một thứ gì đó, thường bằng cách thêm vào hoặc thay đổi một phần.
- Làm ngọt (nước...): (Chuyên ngành) Làm cho nước uống được, thường bằng cách thêm nước ngọt.
Nội động từ:
- Trở nên tươi mát: Trạng thái trở nên mát mẻ, trong lành hoặc sảng khoái hơn.
- Tắm rửa, thay đồ để cảm thấy sảng khoái: Hành động tự làm mới bản thân, thường bằng cách tắm và thay quần áo sạch.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She opened the window to freshen the air in the room. (Cô ấy mở cửa sổ để làm tươi mới không khí trong phòng.)
- I'll just freshen your drink. (Tôi sẽ làm mới đồ uống cho anh nhé.) (Ý là thêm đá hoặc rót thêm)
- A quick walk outside helped to freshen my mind. (Một quãng đi bộ nhanh ngoài trời đã giúp làm sảng khoái tâm trí tôi.)
Nội động từ:
- The breeze began to freshen as the sun set. (Cơn gió bắt đầu trở nên mát mẻ hơn khi mặt trời lặn.)
- Excuse me, I need to go and freshen up before dinner. (Xin lỗi, tôi cần đi tắm rửa thay đồ một chút trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to freshen up" (phrasal verb): Dùng phổ biến để diễn tả việc tắm rửa, rửa mặt, chải chuốt hoặc thay quần áo để cảm thấy sạch sẽ và sảng khoái hơn, đặc biệt sau một chuyến đi dài hoặc trước một sự kiện.
- The hotel allows guests to check in early to freshen up. (Khách sạn cho phép khách nhận phòng sớm để tắm rửa thay đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fresh (adj): Tươi mới, tươi mát, mới mẻ.
- fresh air (không khí trong lành), fresh bread (bánh mì mới ra lò).
- Freshener (n): Chất làm tươi mát, thường dùng trong cụm từ.
- air freshener (chất khử mùi, làm thơm phòng).
Từ đồng nghĩa
- Refresh: Làm tươi mới, phục hồi sức lực (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Revitalize: Làm hồi sinh, làm tràn đầy sinh lực trở lại.
- Renew: Làm mới lại, khôi phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freshen up: (Đã giải thích ở mục trên) Tắm rửa, thay đồ để cảm thấy sảng khoái.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "freshen" một mình)
ngoại động từ
- làm tươi
- làm mát mẻ, làm trong sạch
- làm mới
- làm ngọt (nước...)
nội động từ
- tươi mát, mát ra
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mới đẻ con, lên sữa (bò cái)
- ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) + up) tắm rửa thay quần áo
- to freshen up after a long triptắm rửa thay quần áo sau một cuộc đi dài