refreshing

/ri'freʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
refreshing

The cold lemonade was refreshing on the hot afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh: Mô tả thứ đó mang lại cảm giác sảng khoái, phục hồi sức lực hoặc tinh thần.
    • Mới mẻ, khác biệt một cách dễ chịu: Mô tả điều đó khác với thông thường theo cách tích cực, thú vị được hoan nghênh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A refreshing swim in the lake cooled us down. (Một bơi lội khoan khoái trong hồ đã làm chúng tôi mát mẻ.)
    • His honest opinion was a refreshing change from the usual excuses. (Ý kiến trung thực của anh ấy một sự thay đổi mới mẻ so với những lời bào chữa thông thường.)
    • I find her attitude very refreshing. (Tôi thấy thái độ của ấy rất tươi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a refreshing lack of...": một sự thiếu vắng đáng hoan nghênh (một điều tiêu cực nào đó).
    • The meeting had a refreshing lack of bureaucracy. (Cuộc họp một sự thiếu vắng đáng hoan nghênh về thủ tục hành chính.)
  • "refreshingly honest/direct/frank": trung thực/trực tiếp/thẳng thắn một cách sảng khoái.
    • She was refreshingly direct in her feedback. ( ấy đã đưa ra phản hồi trực tiếp một cách sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): làm mới, làm tươi tỉnh lại.
    • I need to refresh my memory on this topic. (Tôi cần làm mới trí nhớ của mình về chủ đề này.)
  • Refresher (danh từ): khóa học ôn tập; thứ làm tươi tỉnh.
    • I took a refresher course in first aid. (Tôi đã tham gia một khóa học ôn tập về sơ cứu.)
  • Refreshment (danh từ): sự giải khát; đồ ăn thức uống nhẹ.
    • Light refreshments will be served after the talk. (Đồ giải khát nhẹ sẽ được phục vụ sau buổi nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực.
  • Reviving: làm hồi phục, làm sống lại.
  • Bracing: làm sảng khoái (thường cho không khí).
  • Stimulating: kích thích, khuấy động.
Từ trái nghĩa
  • Tiring: làm mệt mỏi.
  • Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
  • Stale: kỹ, nhàm chán.
refreshing

The cold lemonade was refreshing on the hot afternoon.

tính từ
  1. làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
    • a refreshing sleep
      một giấc ngủ khoan khoái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự