refreshing
/ri'freʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh: Mô tả thứ gì đó mang lại cảm giác sảng khoái, phục hồi sức lực hoặc tinh thần.
- Mới mẻ, khác biệt một cách dễ chịu: Mô tả điều gì đó khác với thông thường theo cách tích cực, thú vị và được hoan nghênh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A refreshing swim in the lake cooled us down. (Một bơi lội khoan khoái trong hồ đã làm chúng tôi mát mẻ.)
- His honest opinion was a refreshing change from the usual excuses. (Ý kiến trung thực của anh ấy là một sự thay đổi mới mẻ so với những lời bào chữa thông thường.)
- I find her attitude very refreshing. (Tôi thấy thái độ của cô ấy rất tươi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a refreshing lack of...": một sự thiếu vắng đáng hoan nghênh (một điều tiêu cực nào đó).
- The meeting had a refreshing lack of bureaucracy. (Cuộc họp có một sự thiếu vắng đáng hoan nghênh về thủ tục hành chính.)
- "refreshingly honest/direct/frank": trung thực/trực tiếp/thẳng thắn một cách sảng khoái.
- She was refreshingly direct in her feedback. (Cô ấy đã đưa ra phản hồi trực tiếp một cách sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Refresh (động từ): làm mới, làm tươi tỉnh lại.
- I need to refresh my memory on this topic. (Tôi cần làm mới trí nhớ của mình về chủ đề này.)
- Refresher (danh từ): khóa học ôn tập; thứ làm tươi tỉnh.
- I took a refresher course in first aid. (Tôi đã tham gia một khóa học ôn tập về sơ cứu.)
- Refreshment (danh từ): sự giải khát; đồ ăn thức uống nhẹ.
- Light refreshments will be served after the talk. (Đồ giải khát nhẹ sẽ được phục vụ sau buổi nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Invigorating: tiếp thêm sinh lực.
- Reviving: làm hồi phục, làm sống lại.
- Bracing: làm sảng khoái (thường cho không khí).
- Stimulating: kích thích, khuấy động.
Từ trái nghĩa
- Tiring: làm mệt mỏi.
- Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
- Stale: cũ kỹ, nhàm chán.
tính từ
- làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
- a refreshing sleepmột giấc ngủ khoan khoái