refreshing

/ri'freʃiɳ/
tính từ
  1. làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
    • a refreshing sleep
      một giấc ngủ khoan khoái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

refreshing
The cold lemonade was refreshing on the hot afternoon.