refroidi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Le refroidi):
- Xác chết: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "refroidi" được dùng để chỉ một thi thể, một xác chết. Từ này mang sắc thái thông tục, thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les policiers ont découvert un refroidi dans le parc. (Cảnh sát đã phát hiện một xác chết trong công viên.)
- Dans ce film policier, le détective doit identifier le refroidi. (Trong bộ phim trinh thám này, viên thám tử phải nhận dạng xác chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng của giới tội phạm hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh thể loại trinh thám, tội phạm để tạo màu sắc.
- Pour les truands, un "refroidi" est juste une conséquence du métier. (Đối với bọn côn đồ, một "xác chết" chỉ là hệ quả của nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Refroidir (động từ): Làm lạnh, làm nguội. Đây là động từ gốc, từ đó danh từ "refroidi" (nghĩa đen: thứ đã bị làm lạnh) được chuyển nghĩa thành tiếng lóng.
- Refroidir une boisson. (Làm lạnh một thức uống.)
- Cadavre (danh từ giống đực): Thi thể, xác chết. Đây là từ tiêu chuẩn, trung lập và trang trọng hơn "refroidi".
- Mort (danh từ giống đực/cái): Người chết. Từ chung chung để chỉ người đã chết.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh tiếng lóng/không trang trọng)
- Macchabée (danh từ giống đực): Xác chết (tiếng lóng).
- Corbillard (danh từ giống đực, nghĩa đen: xe tang): Đôi khi được dùng trong tiếng lóng để ám chỉ xác chết.
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) xác chết