controvert

/'kɔntrəvə:t/
Học thuật
Thân thiện
controvert

The lawyer will controvert the witness's statement during the trial.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Bàn cãi, tranh luận, luận chiến: Hành động tranh luận, phản bác một ý kiến, lẽ hoặc tuyên bố nào đó bằng cách đưa ra lẽ đối lập.
    • Phủ nhận, bác bỏ: Hành động phản đối hoặc đặt câu hỏi nghi ngờ về tính đúng đắn, tính hợp lệ của một điều đó.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã công bố một bài báo để bác bỏ lý thuyết phổ biến.)
  • (Luật sư của anh ta đã cố gắng phản bác các bằng chứng do bên công tố đưa ra.)
  • (Rất khó để tranh luận lại những lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be controverted": Bị tranh cãi, bị bác bỏ.
    • The historical facts presented in the documentary have been hotly controverted by experts. (Các sự kiện lịch sử được trình bày trong phim tài liệu đã bị các chuyên gia tranh cãi gay gắt.)
  • "To controvert a point": Phản bác một luận điểm.
    • In the debate, she skillfully controverted each of her opponent's points. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã khéo léo phản bác từng luận điểm của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Controversy (Danh từ): Sự tranh cãi, cuộc tranh luận.
    • The new policy sparked a lot of controversy. (Chính sách mới đã châm ngòi cho nhiều tranh cãi.)
  • Controversial (Tính từ): Gây tranh cãi.
    • He is a controversial figure in politics. (Ông ấy một nhân vật gây tranh cãi trong chính trường.)
  • Controvertible (Tính từ): Có thể bàn cãi, có thể bác bỏ được.
    • His conclusions are not controvertible. (Những kết luận của anh ta không thể bác bỏ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Refute: Bác bỏ (bằng chứng cứ rõ ràng).
  • Dispute: Tranh cãi, tranh luận.
  • Challenge: Thách thức, chất vấn.
  • Oppose: Phản đối, chống lại.
Từ trái nghĩa
  • Support: Ủng hộ.
  • Affirm: Khẳng định.
  • Agree: Đồng ý.
  • Validate: Xác nhận, chứng thực.
controvert

The lawyer will controvert the witness's statement during the trial.

ngoại động từ
  1. bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến
  2. đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối