controvert

/'kɔntrəvə:t/
ngoại động từ
  1. bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến
  2. đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

controvert
The lawyer will controvert the witness's statement during the trial.