regimen

/'redʤimen/
Học thuật
Thân thiện
regimen

The doctor prescribed a daily regimen of medication and light exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ ăn uống, chế độ dinh dưỡng, chế độ điều trị (y học): Một kế hoạch hệ thống về chế độ ăn, tập luyện hoặc dùng thuốc nhằm cải thiện sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị bệnh.
    • Chế độ, chính thể (từ cổ): Cách thức tổ chức hoặc quản lý một hệ thống, thường dùng để chỉ chính phủ hoặc hình thức cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):
    • The doctor prescribed a strict regimen of medication and rest. (Bác sĩ đã chỉ định một chế độ điều trị nghiêm ngặt gồm thuốc men nghỉ ngơi.)
    • She follows a daily skincare regimen to keep her skin healthy. ( ấy tuân theo một chế độ chăm sóc da hàng ngày để giữ cho da khỏe mạnh.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):
    • The ancient city-state was known for its just regimen. (Thành bang cổ đại nổi tiếng với chế độ cai trị công bằng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disciplined regimen": Một chế độ kỷ luật, quy củ.
    • Athletes must adhere to a disciplined regimen of training and diet. (Vận động viên phải tuân thủ một chế độ tập luyện ăn uống kỷ luật.)
  • "To be on a regimen": Đang thực hiện theo một chế độ (điều trị, ăn kiêng).
    • After the surgery, he was on a special regimen for six months. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã thực hiện một chế độ đặc biệt trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Regime (danh từ): Chế độ (thường dùng trong chính trị, dụ: a political regime - một chế độ chính trị). Lưu ý: "Regime" "regimen" có nghĩa gần nhau trong ngữ cảnh cổ, nhưng "regime" hiện đại chủ yếu chỉ chế độ chính trị, còn "regimen" chủ yếu chỉ chế độ chăm sóc sức khỏe.
  • Routine (danh từ): Thói quen, lịch trình thường nhật. Có thể tương tự "regimen" nhưng ít nhấn mạnh vào mục đích y tế hoặc điều trị hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Program (danh từ): Chương trình, kế hoạch ( dụ: a fitness program - chương trình thể dục).
  • Schedule (danh từ): Lịch trình, thời gian biểu ( dụ: a treatment schedule - lịch trình điều trị).
  • System (danh từ): Hệ thống, phương pháp ( dụ: a system of diet and exercise - phương pháp ăn uống tập thể dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "regimen").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regimen").

regimen

The doctor prescribed a daily regimen of medication and light exercise.

danh từ
  1. (y học) chế độ ăn uống, chế độ dinh dưỡng, chế độ điều trị
  2. (ngôn ngữ học) quan hệ chi phối (giữa các từ)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) chế độ, chính thể

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "regimen"