regime

/rei'ʤi:m/ Cách viết khác : (régime) /rei'ʤi:m/
danh từ
  1. chế độ, chính thể
    • democratic regime
      chế độ dân chủ
    • feudal regime
      chế độ phong kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

regime
The doctor prescribed a gentle exercise regime for the patient.