regime

/rei'ʤi:m/ Cách viết khác : (régime) /rei'ʤi:m/
Học thuật
Thân thiện
regime

The doctor prescribed a gentle exercise regime for the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ, chính thể: Một hệ thống cai trị hoặc một hình thức chính phủ cụ thể, thường được đặc trưng bởi một tập hợp các quy tắc, thể chế nhà lãnh đạo.
    • Chế độ (ăn uống, sinh hoạt): Một kế hoạch hoặc quy tắc hệ thống được thiết lập cho một mục đích cụ thể, như cải thiện sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chế độ chính trị):

    • The country transitioned from a military regime to a democratic one. (Đất nước đã chuyển đổi từ một chế độ quân sự sang một chế độ dân chủ.)
    • The old regime was overthrown by a popular revolution. (Chế độ đã bị lật đổ bởi một cuộc cách mạng của nhân dân.)
  • Danh từ (Chế độ sinh hoạt):

    • Her doctor prescribed a strict regime of medication and rest. (Bác sĩ của ấy đã đơn một chế độ thuốc men nghỉ ngơi nghiêm ngặt.)
    • He follows a daily exercise regime to stay healthy. (Anh ấy tuân theo một chế độ tập thể dục hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancien régime": (từ tiếng Pháp) dùng để chỉ chế độ chính trị xã hội Pháp trước Cách mạng 1789; thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hệ thống lỗi thời nào cần được thay thế.
    • The reforms aimed to dismantle the last vestiges of the ancien régime. (Các cải cách nhằm mục đích xóa bỏ những tàn dư cuối cùng của chế độ .)
Biến thể từ gần giống
  • Regimen (n): Chế độ (thường dùng trong y tế, thể dục). Từ này thường có thể thay thế cho nghĩa "chế độ sinh hoạt" của "regime".
    • A dietary regimen is crucial for recovery. (Một chế độ ăn uống rất quan trọng cho việc hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ chính trị: Government, administration, system, rule.
  • Chế độ sinh hoạt: Routine, program, schedule, plan.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "regime" khi nói về chính trị thường mang sắc thái trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý tiêu cực, chỉ một chính phủ độc đoán hoặc áp bức.
  • Trong văn cảnh y tế, thể thao hoặc đời sống, "regime" hoàn toàn mang nghĩa trung tính, chỉ một kế hoạch tổ chức.
regime

The doctor prescribed a gentle exercise regime for the patient.

danh từ
  1. chế độ, chính thể
    • democratic regime
      chế độ dân chủ
    • feudal regime
      chế độ phong kiến