relief
/ri'li:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ nổi; hình nổi: Chỉ phần nhô lên, được tạo hình nổi trên một bề mặt phẳng.
- Bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi: Trong nghệ thuật, chỉ một tác phẩm điêu khắc mà hình ảnh nổi lên khỏi nền.
- Địa hình: Trong địa chất và địa lý, chỉ hình dáng và độ cao thấp của bề mặt Trái Đất.
- Vẻ nổi bật: Nghĩa bóng, chỉ đặc điểm làm cho một thứ trở nên đặc biệt, dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le relief d'une médaille est très détaillé. (Hình nổi của một huy chương rất chi tiết.)
- Les artistes étudient le relief dans leurs sculptures. (Các nghệ sĩ nghiên cứu bản chạm nổi trong các tác phẩm điêu khắc của họ.)
- Cette région a un relief montagneux. (Khu vực này có địa hình núi non.)
- L'auteur donne du relief à ses personnages. (Tác giả tạo vẻ nổi bật cho các nhân vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mettre en relief: Làm nổi bật lên, nhấn mạnh.
- Cette étude met en relief l'importance de l'éducation. (Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của giáo dục.)
Donner du relief à: Làm cho có những nét nổi bật.
- Il faut donner du relief à votre présentation. (Cần làm cho bài thuyết trình của bạn có những điểm nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Relief (ở số nhiều, danh từ giống đực): Đồ ăn thừa (sau bữa ăn); (nghĩa bóng) tàn tích của một thời huy hoàng đã qua.
- Les reliefs du festin ont été donnés aux pauvres. (Đồ ăn thừa của bữa tiệc đã được đem cho người nghèo.)
- Ces vieilles pierres sont les reliefs d'un empire disparu. (Những viên đá cũ kỹ này là tàn tích của một đế chế đã biến mất.)
En relief (cụm tính từ/trạng từ): Ở dạng nổi, được làm nổi lên.
- Une carte en relief. (Một tấm bản đồ dạng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Sculpture (nữ): Tác phẩm điêu khắc (nói chung).
- Topographie (nữ): Địa hình học, sự miêu tả địa hình.
- Saillie (nữ): Chỗ nhô ra, phần lồi lên.
Thành ngữ liên quan
- Un bas-relief / Un haut-relief: Một bản chạm nổi thấp / Một bản chạm nổi cao (các kỹ thuật điêu khắc cụ thể).
- Le Parthénon est décoré de magnifiques bas-reliefs. (Đền Parthenon được trang trí bằng những bản chạm nổi thấp tuyệt đẹp.)
danh từ giống đực
- chỗ nổi; hình nổi
- Le relief d'une médaillehình nổi của một huy chương
- (nghệ thuật) bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi
- (địa chất, địa lý) địa hình
- vẻ nổi bật
- Donner du relief à son stylelàm cho lời văn có những nét nổi bật
- Mettre en relieflàm nổi bật lên
- (số nhiều) đồ ăn thừa (sau bữa ăn); (nghĩa bóng) tàn tích của một thời huy hoàng đã qua