relevé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vểnh lên, ngẩng lên: Mô tả một bộ phận nào đó được nâng lên, hướng lên trên.
- Thanh cao, cao quý: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ phẩm chất, tình cảm hoặc lời nói cao quý, đáng trân trọng.
- Có nhiều gia vị, cay: Dùng để mô tả món ăn có vị mạnh, thường do thêm nhiều gia vị hoặc đồ cay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tête relevée. (Đầu ngẩng lên.)
- Un style relevé. (Một phong cách thanh cao.)
- Une sauce relevée. (Một loại nước xốt cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un ton relevé": Với một giọng điệu cao quý, trang trọng.
- Il a répondu d'un ton relevé. (Anh ấy đã trả lời với một giọng điệu cao quý.)
"Mot relevé": Từ ngữ tế nhị, thanh cao (thay vì thô tục).
- Il emploie toujours des mots relevés. (Anh ấy luôn dùng những từ ngữ thanh cao.)
Biến thể và từ gần giống
Relever (động từ): Nâng lên, nhấc lên; khôi phục; ghi chép lại.
- Relever un défi. (Đương đầu với một thử thách.)
- Relever des notes. (Ghi chép lại các ghi chú.)
Relevé (danh từ): Bản kê, bản liệt kê; (trong múa) động tác đứng bằng đầu mũi chân hoặc nửa bàn chân.
- Un relevé de compte. (Bản kê khai tài khoản.)
- Faire un relevé en danse classique. (Thực hiện động tác relevé trong múa ba lê cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Noble: Cao quý, cao thượng.
- Épicé: Có gia vị, cay.
- Haut: Cao, ngẩng cao.
Từ trái nghĩa
- Bas: Thấp, hèn kém.
- Fade: Nhạt nhẽo, vô vị (về thức ăn).
- Vulgaire: Thô tục, tầm thường.
tính từ
- vểnh lên, ngẩng lên
- Têle relevéeđầu ngẩng lên
- (nghĩa bóng) thanh cao
- Sentiments relevéstình cảm thanh cao
- (có) nhiều gia vị cay
- Sauce relevéenước xốt cay