religion
/ri'lidʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tôn giáo, đạo: Một hệ thống niềm tin, thực hành và tổ chức liên quan đến sự sùng kính một quyền lực siêu nhiên, thần thánh, hoặc chân lý tối cao. Ví dụ: Phật giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo là các religion.
- Sự tín ngưỡng, sự tu hành: Hành động hoặc trạng thái tin theo và thực hành các giáo lý của một tôn giáo.
- Sự sùng bái; việc được coi là nghĩa vụ thiêng liêng: Một nguyên tắc hoặc hoạt động nào đó được một người theo đuổi với lòng tận tâm và sự nghiêm túc như đối với một tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studies comparative religion at university. (Cô ấy học về tôn giáo so sánh ở trường đại học.)
- Freedom of religion is a fundamental human right. (Tự do tín ngưỡng là một quyền cơ bản của con người.)
- For him, football is more than a game; it's a religion. (Đối với anh ấy, bóng đá không chỉ là một trò chơi; nó là một sự sùng bái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get religion" (thành ngữ, thông tục): Đột nhiên trở nên sùng đạo hoặc nhiệt thành với một niềm tin, nguyên tắc nào đó.
- After his health scare, he really got religion about eating well and exercising. (Sau cơn hoảng sợ về sức khỏe, anh ta thực sự trở nên rất nghiêm túc với việc ăn uống lành mạnh và tập thể dục.)
"to make a religion of something": Sùng bái cái gì; coi việc gì như một nghĩa vụ thiêng liêng phải làm.
- She makes a religion of being punctual. (Cô ấy coi việc đúng giờ như một nguyên tắc bất di bất dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Religious (tính từ): (1) Thuộc về tôn giáo. (2) Rất sùng đạo, mộ đạo. (3) Hết sức tỉ mỉ, cẩn thận.
- She is a very religious person. (Cô ấy là một người rất mộ đạo.)
- He does his work with religious attention to detail. (Anh ấy làm việc với sự cẩn thận tỉ mỉ đến mức tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Faith: Đức tin, tín ngưỡng (thường nhấn mạnh vào niềm tin cá nhân).
- Belief system: Hệ thống niềm tin.
- Creed: Tín điều, giáo lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "religion")
Thành ngữ liên quan
- Freedom of religion: Tự do tín ngưỡng.
- Organized religion: Tôn giáo có tổ chức (chỉ các tôn giáo với cơ cấu, nghi lễ và giáo lý chính thức).
danh từ
- tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng, sự tu hành
- the Christian religionđạo Cơ đốc
- freedom of religiontự do tín ngưỡng
- to enter into religionđi tu
- sự sùng bái; việc có nghĩa vụ phải làm
- to make a religion of soemthingsùng bái cái gì; coi cái gì như là việc có nghĩa vụ phải làm