remindful

/ri'maindful/
Học thuật
Thân thiện
remindful

The old photograph was remindful of her childhood summers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gợi nhớ, làm nhớ lại: "Remindful" mô tả một thứ đó khả năng hoặc chức năng gợi lên một ký ức, suy nghĩ hoặc cảm giác về một điều đó trong quá khứ. thường được theo sau bởi giới từ "of".
    • Nhắc nhở, gợi ý: Có thể chỉ một đặc điểm hoặc bầu không khí khiến người ta liên tưởng hoặc nghĩ về một điều tương tự khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scent of pine trees is remindful of my childhood holidays. (Mùi thông gợi nhớ về những kỳ nghỉ thời thơ ấu của tôi.)
    • His gentle tone was remindful of his father's voice. (Giọng điệu dịu dàng của anh ấy gợi nhớ đến giọng nói của cha mình.)
    • The old, dusty bookshop was remindful of a bygone era. (Hiệu sách đầy bụi này gợi nhớ về một thời đại đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "remindful of": Luôn hoặc gần như luôn được sử dụng với giới từ "of" để chỉ ra điều đối tượng gợi nhớ đến.
    • The melody was painfully remindful of our last dance. (Giai điệu đó gợi nhớ một cách đau đớn về điệu nhảy cuối cùng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Remind (động từ): nhắc nhở.
    • Please remind me to call her. (Hãy nhắc tôi gọi cho ấy.)
  • Reminder (danh từ): vật/điều nhắc nhở.
    • I set a reminder on my phone. (Tôi đặt lời nhắc trên điện thoại.)
  • Redolent (tính từ): (từ đồng nghĩa trang trọng) gợi nhớ mạnh mẽ, thường qua mùi hương hoặc đặc điểm.
    • The air was redolent of spices. (Không khí thơm nồng mùi gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Evocative: gợi lên (cảm xúc, ký ức).
  • Suggestive: gợi ý, gợi nhớ.
  • Redolent: đầy hương thơm, gợi nhớ (như đã nêutrên).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Remindful" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với các cụm như "remind someone of" hoặc "be a reminder of".
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn viết mô tả, văn học, hoặc phê bình để tạo sắc thái tinh tế.
remindful

The old photograph was remindful of her childhood summers.

tính từ
  1. (+ of) nhắc lại, nhớ lại

Từ tương tự