aware

/ə'weə/
tính từ
  1. biết, nhận thấy, nhận thức thấy
    • to be aware of danger; to be aware that there is danger
      biết sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aware"

aware
She is aware of the bird singing outside her window.