reminiscent

/,remi'nisnt/
Học thuật
Thân thiện
reminiscent

The old photograph was reminiscent of her childhood summers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gợi nhớ, gợi lại: Mô tả một thứ đó khiến người ta nhớ lại hoặc liên tưởng đến một người, một sự việc, một thời kỳ, hoặc một cảm giác trong quá khứ.
    • Đầy hồi ức: Mô tả trạng thái của một người đang chìm đắm trong những ký ức, thường thể hiện qua vẻ mặt hoặc cách nói chuyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scent of jasmine is reminiscent of my grandmother's garden. (Hương hoa nhài gợi nhớ đến khu vườn của tôi.)
    • His painting style is reminiscent of the Impressionists. (Phong cách hội họa của anh ấy gợi lại trường phái Ấn tượng.)
    • She had a reminiscent smile as she looked at the old photographs. ( ấy một nụ cười đầy hồi ức khi nhìn vào những bức ảnh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reminiscent of something/someone": đặc điểm gợi nhớ đến một thứ đó/một ai đó.
    • The architecture of the new building is strongly reminiscent of ancient Roman designs. (Kiến trúc của tòa nhà mới rất gợi nhớ đến các thiết kế La cổ đại.)
  • "in a reminiscent mood/tone": Trong tâm trạng/giọng điệu đầy hoài niệm.
    • He spoke in a reminiscent tone about his days as a young sailor. (Ông ấy nói chuyện với giọng điệu đầy hoài niệm về những ngày còn thủy thủ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reminiscence (danh từ): Sự hồi tưởng; một kỷ niệm, một hồi ức được kể lại.
    • She wrote a book of her reminiscences. ( ấy đã viết một cuốn sách về những hồi ức của mình.)
  • Reminisce (động từ): Hồi tưởng, ôn lại kỷ niệm.
    • The old friends sat together, reminiscing about their school days. (Những người bạn cũ ngồi lại với nhau, hồi tưởng về những ngày đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Evocative (adj): Gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức).
  • Suggestive (adj): Gợi ý, gợi liên tưởng.
  • Redolent (adj) (văn chương): Đầy hương thơm; gợi nhớ mạnh mẽ (thường đi với ).
Thành ngữ liên quan
  • A trip/walk down memory lane: Một chuyến đi/dạo trên con đường ký ức (chỉ việc hồi tưởng về quá khứ một cách vui vẻ).
    • Looking at these yearbook photos is a real walk down memory lane. (Nhìn những bức ảnh trong kỷ yếu này đúng một chuyến dạo trên con đường ký ức.)
reminiscent

The old photograph was reminiscent of her childhood summers.

tính từ
  1. nhớ lại; làm nhớ lại, gợi lại
    • to be reminiscent of something
      gợi lại cái , làm nhớ lại cái

Từ tương tự