remplacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay, thay thế, thay cho: Hành động đặt một người, một vật hoặc một cái gì đó vào vị trí của một người, một vật hoặc một cái gì khác đã trước đó.
    • Thay thế (cho một người): Hành động đảm nhận công việc, nhiệm vụ hoặc chức vụ của người khác trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut remplacer les pneus usés de la voiture. (Cần phải thay lốp xe đã mòn.)
    • Pendant la réunion, le directeur adjoint a remplacer le directeur absent. (Trong cuộc họp, phó giám đốc đã phải thay thế cho giám đốc vắng mặt.)
    • On peut remplacer le beurre par de l'huile dans cette recette. (Có thể thay thế bằng dầu trong công thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être remplacé par": Được thay thế bởi.

    • Le maire sortant a été remplacé par son ancien adjoint. (Vị thị trưởng đương nhiệm đã được thay thế bởi phó thị trưởng của ông ta.)
  • "Remplacer quelqu'un auprès de...": Thay thế ai đó trong việc chăm sóc, giúp đỡ một người khác.

    • L'infirmière de nuit remplace l'infirmière de jour auprès des patients. (Y tá ca đêm thay thế y tá ca ngày trong việc chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Remplaçant, remplaçante (danh từ): Người thay thế, người dự bị.

    • Le remplaçant du gardien de but a bien joué. (Người thay thế của thủ môn đã chơi rất tốt.)
  • Remplacement (danh từ giống đực): Sự thay thế.

    • Le remplacement des fenêtres a amélioré l'isolation. (Việc thay thế cửa sổ đã cải thiện khả năng cách nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Substituer: Thay thế (thường dùng cho vật).
  • Suppléer: Thay thế, bổ khuyết (cho một người trong công việc).
  • Succéder à: Kế nhiệm, thay thế (thường dùng cho chức vụ, vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như tiếng Anh. Các ý nghĩa tương tự được diễn đạt bằng động từ kết hợp với giới từ.) - Remplacer quelque chose par quelque chose: Thay thế cái gì bằng cái gì. - Ils ont remplacé l'ancien système par un nouveau plus efficace. (Họ đã thay thế hệ thống bằng một hệ thống mới hiệu quả hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • Remplacer le vin par de l'eau: (Nghĩa đen: Thay rượu bằng nước). Chỉ việc thay thế một thứ tốt, giá trị bằng một thứ tầm thường, kém chất lượng hơn nhiều.
    • Changer ce tableau original pour une copie, c'est comme remplacer le vin par de l'eau. (Đổi bức tranh gốc này lấy một bản sao, thì cũng như thay rượu bằng nước vậy.)
ngoại động từ
  1. thay, thay cho, thay thế
    • Remplacer de vieux meubles
      thay những đồ gỗ
    • Le miel remplace le sucre
      mật thay cho đường