renard

Học thuật
Thân thiện
renard

Un renard roux traverse un champ enneigé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con cáo: Một loài động vật có vú thuộc họ chó, thường mõm nhọn, tai vểnh đuôi rậm, nổi tiếng với sự tinh ranh.
    • Da lông cáo: Bộ lông hoặc da đã thuộc của con cáo, được dùng làm áo khoác, , hoặc phụ kiện thời trang.
    • Lỗ rò, đường nứt: Một lỗ hổng hoặc vết nứt không mong muốn trong một công trình xây dựng hoặc hệ thống (như ống nước, bể chứa), khiến chất lỏng bị rỉ.
    • (Từ , nghĩa ) Kẻ chỉ điểm; Công nhân không tham gia đình công: Người phản bội bằng cách báo cáo cho giới chức; hoặc một công nhân không tuân theo cuộc đình công của đồng nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le renard est un animal nocturne. (Con cáomột loài vật hoạt động về đêm.)
    • Elle porte une écharpe en renard. ( ấy đeo một chiếc khăn choàng bằng lông cáo.)
    • Il y a un renard dans la canalisation. (Có một lỗ rò trong đường ống dẫn nước.)
    • Pendant la grève, il était considéré comme un renard. (Trong thời gian đình công, anh ta bị coi là một kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Un vieux renard (một tay cáo già): Một người rất xảo quyệt giàu kinh nghiệm.

    • Méfie-toi de lui, c'est un vieux renard. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột tay cáo già.)
  • Écorcher le renard / Piquer un renard: (Thực vật học, từ ) Cách nói bóng gió để chỉ việc nôn mửa.

    • Après avoir trop bu, il a écorné le renard. (Sau khi uống quá nhiều, anh ta đã nôn mửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Renarde (danh từ giống cái): Con cáo cái.
  • Renardeau (danh từ giống đực): Cáo con.
  • Renardière (danh từ giống cái): Hang cáo.
  • Rusé comme un renard (tính từ): Xảo quyệt như một con cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Goupil (danh từ giống đực): Từ cổ hoặc văn học để chỉ con cáo.
  • Voleur (danh từ giống đực): Kẻ trộm (nghĩa bóng liên quan đến sự tinh ranh của cáo).
  • Traître (danh từ giống đực): Kẻ phản bội (cho nghĩa "chỉ điểm").
  • Fissure (danh từ giống cái): Vết nứt (cho nghĩa "lỗ rò").
Thành ngữ liên quan
  • Prendre le renard par la queue: (Nghĩa đen: Nắm lấy con cáo bằng đuôi) Làm một việc gì đó theo cách khó khăn nhất hoặc bắt đầu từ phần kém thuận lợi nhất.
  • Le renard et les raisins: (Con cáo chùm nho) Dựa trên ngụ ngôn của La Fontaine, chỉ việc chê bai thứ mình không thể được.
renard

Un renard roux traverse un champ enneigé.

{{renard}}
danh từ giống đực
  1. con cáo
    • Un vieux renard
      (nghĩa bóng) một tay cáo già một, kẻ xảo quyệt lão luyện
  2. da lông cáo
    • Manteau à col de renard
      áo khoác cổ da lông cáo
  3. lỗ rò, đường nứt (ở ống nước, bể nước...)
  4. (từ , nghĩa ) tên chỉ điểm; công nhân không tham gia đình công
    • écorcher le renard; piquer un renard
      (thực vật học, từ nghĩa ) nôn, mửa