renard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con cáo: Một loài động vật có vú thuộc họ chó, thường có mõm nhọn, tai vểnh và đuôi rậm, nổi tiếng với sự tinh ranh.
- Da lông cáo: Bộ lông hoặc da đã thuộc của con cáo, được dùng làm áo khoác, mũ, hoặc phụ kiện thời trang.
- Lỗ rò, đường nứt: Một lỗ hổng hoặc vết nứt không mong muốn trong một công trình xây dựng hoặc hệ thống (như ống nước, bể chứa), khiến chất lỏng bị rò rỉ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ chỉ điểm; Công nhân không tham gia đình công: Người phản bội bằng cách báo cáo cho giới chức; hoặc một công nhân không tuân theo cuộc đình công của đồng nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le renard est un animal nocturne. (Con cáo là một loài vật hoạt động về đêm.)
- Elle porte une écharpe en renard. (Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng bằng lông cáo.)
- Il y a un renard dans la canalisation. (Có một lỗ rò trong đường ống dẫn nước.)
- Pendant la grève, il était considéré comme un renard. (Trong thời gian đình công, anh ta bị coi là một kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
Un vieux renard (một tay cáo già): Một người rất xảo quyệt và giàu kinh nghiệm.
- Méfie-toi de lui, c'est un vieux renard. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một tay cáo già.)
Écorcher le renard / Piquer un renard: (Thực vật học, từ cũ) Cách nói bóng gió để chỉ việc nôn mửa.
- Après avoir trop bu, il a écorné le renard. (Sau khi uống quá nhiều, anh ta đã nôn mửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Renarde (danh từ giống cái): Con cáo cái.
- Renardeau (danh từ giống đực): Cáo con.
- Renardière (danh từ giống cái): Hang cáo.
- Rusé comme un renard (tính từ): Xảo quyệt như một con cáo.
Từ đồng nghĩa
- Goupil (danh từ giống đực): Từ cổ hoặc văn học để chỉ con cáo.
- Voleur (danh từ giống đực): Kẻ trộm (nghĩa bóng liên quan đến sự tinh ranh của cáo).
- Traître (danh từ giống đực): Kẻ phản bội (cho nghĩa "chỉ điểm").
- Fissure (danh từ giống cái): Vết nứt (cho nghĩa "lỗ rò").
Thành ngữ liên quan
- Prendre le renard par la queue: (Nghĩa đen: Nắm lấy con cáo bằng đuôi) Làm một việc gì đó theo cách khó khăn nhất hoặc bắt đầu từ phần kém thuận lợi nhất.
- Le renard et les raisins: (Con cáo và chùm nho) Dựa trên ngụ ngôn của La Fontaine, chỉ việc chê bai thứ mà mình không thể có được.
{{renard}}
danh từ giống đực
- con cáo
- Un vieux renard(nghĩa bóng) một tay cáo già một, kẻ xảo quyệt lão luyện
- da lông cáo
- Manteau à col de renardáo khoác cổ da lông cáo
- lỗ rò, đường nứt (ở ống nước, bể nước...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) tên chỉ điểm; công nhân không tham gia đình công
- écorcher le renard; piquer un renard(thực vật học, từ cũ nghĩa cũ) nôn, mửa