rendez-vous

Học thuật
Thân thiện
rendez-vous

Ils ont un rendez-vous au café en bas de la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hẹn gặp: Chỉ một cuộc hẹn đã được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người.
    • Nơi hẹn gặp, nơi gặp gỡ: Chỉ địa điểm cụ thể nơi mọi người thường xuyên tụ tập hoặc đã thỏa thuận để gặp nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai un rendez-vous chez le dentiste à 15 heures. (Tôi có một cuộc hẹnnha sĩ lúc 3 giờ chiều.)
    • Le café du coin est notre rendez-vous habituel. (Quán phêgóc phốnơi hẹn gặp thường xuyên của chúng tôi.)
    • Ils ont fixé un rendez-vous pour discuter du projet. (Họ đã sắp xếp một cuộc hẹn để thảo luận về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre rendez-vous": hẹn trước, đặt lịch hẹn (thường với bác sĩ, chuyên gia).

    • Vous devez prendre rendez-vous pour consulter le médecin. (Bạn phải hẹn trước để được bác sĩ khám.)
  • "Être en rendez-vous": đang trong một cuộc hẹn (công việc hoặc cá nhân).

    • Le directeur est en rendez-vous jusqu'à midi. (Giám đốc đang hẹn cho đến trưa.)
  • "Point de rendez-vous": điểm hẹn (thường dùng trong các chỉ dẫn hoặc kế hoạch).

    • La gare est notre point de rendez-vous. (Nhà gađiểm hẹn của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rendez-vous galant (cụm danh từ): cuộc hẹn hò lãng mạn.

    • Il l'a invitée à un rendez-vous galant. (Anh ấy đã mời ấy tới một cuộc hẹn hò lãng mạn.)
  • Rendez-vous manqué (cụm danh từ): cuộc hẹn bị lỡ, không thành.

    • À cause de la grève, nous avons eu un rendez-vous manqué. ( cuộc đình công, chúng tôi đã có một cuộc hẹn bị lỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rencontre (n.f): cuộc gặp gỡ.
  • Appointment (từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong kinh doanh): cuộc hẹn, lịch hẹn.
  • Rdv (viết tắt thông dụng): cách viết tắt thường dùng trong văn bản thân mật hoặc tin nhắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ như "prendre", "avoir", "fixer").

Thành ngữ liên quan
  • "Un rendez-vous avec l'histoire": một sự kiện mang tính lịch sử, một thời khắc quan trọng.

    • Cette élection est un rendez-vous avec l'histoire pour notre nation. (Cuộc bầu cử nàymột thời khắc lịch sử đối với quốc gia chúng ta.)
  • "Rendez-vous à la même heure l'année prochaine!": Hẹn gặp lại cùng giờ này năm sau! (Câu nói thân mật khi tạm biệt với dự định gặp lại.)

rendez-vous

Ils ont un rendez-vous au café en bas de la rue.

danh từ giống đực
  1. sự hẹn gặp
  2. nơi hẹn gặp
  3. nơi gặp gỡ, nơi tụ họp
    • Ce club est le rendez-vous des artistes
      câu lạc bộ nàynơi gặp gỡ của các nhà nghệ sĩ