renowned
/ri'naund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, có danh tiếng: Được nhiều người biết đến và kính trọng vì những thành tựu, phẩm chất hoặc kỹ năng đặc biệt.
- Trứ danh, lừng danh: Có danh tiếng vang dội, được công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a renowned expert in ancient history. (Bà ấy là một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử cổ đại.)
- The city is renowned for its beautiful architecture and vibrant culture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc đẹp và văn hóa sôi động.)
- He received an award from a renowned international organization. (Anh ấy nhận được giải thưởng từ một tổ chức quốc tế trứ danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"world-renowned": nổi tiếng khắp thế giới, danh tiếng toàn cầu.
- The surgeon is world-renowned for his innovative techniques. (Vị bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng thế giới nhờ những kỹ thuật đổi mới của mình.)
"internationally renowned": có danh tiếng quốc tế.
- The festival attracts internationally renowned artists every year. (Lễ hội thu hút các nghệ sĩ có danh tiếng quốc tế mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Renown (danh từ): danh tiếng, sự nổi tiếng.
- He achieved great renown for his discoveries. (Ông ấy đạt được danh tiếng lớn nhờ những khám phá của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Famous: nổi tiếng.
- Celebrated: được tôn vinh, nổi danh.
- Illustrious: lừng lẫy, vinh quang.
- Notable: đáng chú ý, có tiếng.
- Eminent: xuất chúng, lỗi lạc.
Từ trái nghĩa
- Unknown: không được biết đến.
- Obscure: vô danh, ít người biết.
- Anonymous: ẩn danh.
tính từ
- có tiếng, nổi tiếng, trứ danh