renowned

/ri'naund/
Học thuật
Thân thiện
renowned

The renowned painter displayed her latest masterpiece at the gallery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, danh tiếng: Được nhiều người biết đến kính trọng những thành tựu, phẩm chất hoặc kỹ năng đặc biệt.
    • Trứ danh, lừng danh: danh tiếng vang dội, được công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a renowned expert in ancient history. ( ấy một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử cổ đại.)
    • The city is renowned for its beautiful architecture and vibrant culture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc đẹp văn hóa sôi động.)
    • He received an award from a renowned international organization. (Anh ấy nhận được giải thưởng từ một tổ chức quốc tế trứ danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "world-renowned": nổi tiếng khắp thế giới, danh tiếng toàn cầu.

    • The surgeon is world-renowned for his innovative techniques. (Vị bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng thế giới nhờ những kỹ thuật đổi mới của mình.)
  • "internationally renowned": danh tiếng quốc tế.

    • The festival attracts internationally renowned artists every year. (Lễ hội thu hút các nghệ sĩ danh tiếng quốc tế mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Renown (danh từ): danh tiếng, sự nổi tiếng.
    • He achieved great renown for his discoveries. (Ông ấy đạt được danh tiếng lớn nhờ những khám phá của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Famous: nổi tiếng.
  • Celebrated: được tôn vinh, nổi danh.
  • Illustrious: lừng lẫy, vinh quang.
  • Notable: đáng chú ý, tiếng.
  • Eminent: xuất chúng, lỗi lạc.
Từ trái nghĩa
  • Unknown: không được biết đến.
  • Obscure: vô danh, ít người biết.
  • Anonymous: ẩn danh.
renowned

The renowned painter displayed her latest masterpiece at the gallery.

tính từ
  1. tiếng, nổi tiếng, trứ danh

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "renowned"