reoder
/'ri:'ɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đặt mua lại: Hành động đặt mua một món hàng lần nữa, thường là vì đã dùng hết hoặc cần thêm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We need to reorder printer paper. (Chúng ta cần đặt mua lại giấy cho máy in.)
- The restaurant reordered fresh vegetables from its supplier. (Nhà hàng đã đặt mua lại rau củ tươi từ nhà cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reorder supplies": đặt mua lại vật tư, nguồn cung cấp.
- The office manager reorders supplies every month. (Quản lý văn phòng đặt mua lại vật tư hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reorder (danh từ): đơn đặt hàng lại, việc đặt mua lại.
- Place a reorder for these items. (Hãy đặt mua lại những mặt hàng này.)
Từ đồng nghĩa
- Restock: nhập hàng lại, bổ sung hàng tồn kho.
- Repurchase: mua lại.
Lưu ý
- Từ này là sự kết hợp của tiền tố "re-" (có nghĩa là "lại, một lần nữa") và động từ "order" (đặt hàng). Nghĩa cốt lõi luôn liên quan đến việc lặp lại hành động đặt mua.
ngoại động từ
- đặt mua lại