rioter
/'raiətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia bạo loạn, người gây rối trật tự công cộng: Chỉ một cá nhân tham gia vào một cuộc tụ tập đông người, bạo lực và hỗn loạn, thường nhằm phản đối hoặc chống lại chính quyền hoặc trật tự hiện hành.
- Người nổi loạn: Chỉ người tham gia vào hành động nổi dậy hoặc chống đối có tổ chức.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Người ăn chơi phóng túng, người trác táng: Chỉ người có lối sống buông thả, ham mê hưởng lạc quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested several rioters after the protest turned violent. (Cảnh sát đã bắt giữ một số người bạo loạn sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực.)
- The rioters set fire to cars and looted stores. (Những kẻ gây rối đã đốt cháy ô tô và cướp phá các cửa hàng.)
- He was labeled a rioter for his role in the uprising. (Anh ta bị gán mác là kẻ nổi loạn vì vai trò của mình trong cuộc nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be convicted as a rioter": Bị kết tội là người tham gia bạo loạn.
- He was convicted as a rioter and sentenced to three years in prison. (Anh ta bị kết tội là người tham gia bạo loạn và bị phạt ba năm tù.)
- "To incite rioters": Kích động những người bạo loạn.
- The speech was accused of inciting rioters. (Bài phát biểu bị cáo buộc là kích động những người bạo loạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Riot (danh từ/động từ): Cuộc bạo loạn; tham gia/hung hăng trong một cuộc bạo loạn.
- The riot caused extensive damage to the city center. (Cuộc bạo loạn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho trung tâm thành phố.)
- Riotous (tính từ): Hỗn loạn, náo loạn; hoặc (theo nghĩa cũ) phóng túng.
- The demonstration turned into a riotous mob. (Cuộc biểu tình biến thành một đám đông hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Troublemaker: Kẻ gây rối, kẻ phá rối.
- Insurgent: Kẻ nổi dậy, phiến quân.
- Rebel: Người nổi loạn, người chống đối.
- Agitator: Người kích động, người gây rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rioter")
Thành ngữ liên quan
- "Riot act" (một thành ngữ xuất phát từ luật): Một lời cảnh cáo nghiêm khắc hoặc lệnh chấm dứt hành vi hỗn loạn.
- The manager read them the riot act after the fight broke out. (Người quản lý đã quở trách họ nghiêm khắc sau khi vụ ẩu đả xảy ra.)
danh từ
- người phá rối trật tự công cộng, người làm huyên náo
- người nổi loạn
- người ăn chơi phóng đãng, người trác táng