rioter

/'raiətə/
danh từ
  1. người phá rối trật tự công cộng, người làm huyên náo
  2. người nổi loạn
  3. người ăn chơi phóng đãng, người trác táng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống