rudder

/'rʌdə/
Học thuật
Thân thiện
rudder

The captain turns the rudder to steer the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh lái: Một bộ phận bằng phẳng, thường có thể di chuyển được, gắnphía sau tàu thuyền hoặc máy bay, dùng để điều khiển hướng di chuyển.
    • Nguyên tắc chỉ đạo, yếu tố dẫn dắt: (Nghĩa bóng) Một nguyên tắc, ý tưởng hoặc người ảnh hưởng dẫn dắt hành động hoặc quyết định của một nhóm.
    • Đũa khuấy: Một thanh dùng để khuấy mầm lúa mạch trong quá trìnhbia.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bánh lái):

    • The captain turned the rudder to steer the ship away from the rocks. (Thuyền trưởng quay bánh lái để lái con tàu tránh xa những tảng đá.)
    • Aircraft use rudders to help control direction during flight. (Máy bay sử dụng bánh lái để giúp điều khiển hướng trong khi bay.)
  • Danh từ (Nguyên tắc chỉ đạo):

    • His strong moral compass was the rudder for the entire team. (La bàn đạo đức mạnh mẽ của anh ấy nguyên tắc chỉ đạo cho toàn bộ đội.)
    • The constitution serves as the rudder of the nation. (Hiến pháp đóng vai trò nguyên tắc chỉ đạo của quốc gia.)
  • Danh từ (Đũa khuấy):

    • The brewer used a wooden rudder to stir the mash in the tun. (Ngườibia đã dùng một cái đũa khuấy bằng gỗ để khuấy mầm lúa mạch trong thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be left without a rudder": (Nghĩa bóng) Rơi vào tình trạng không phương hướng, không sự dẫn dắt.
    • After the leader resigned, the project was left without a rudder. (Sau khi trưởng nhóm từ chức, dự án rơi vào tình trạng không phương hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudderless (tính từ): Không bánh lái; (nghĩa bóng) không phương hướng, không sự dẫn dắt rõ ràng.
    • The rudderless boat drifted with the current. (Con thuyền không bánh lái trôi theo dòng nước.)
    • He felt rudderless after graduating from university. (Anh ấy cảm thấy không phương hướng sau khi tốt nghiệp đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Steering oar: Bánh lái (từ cổ hơn, dùng cho thuyền).
  • Helm: Bánh lái, vị trí điều khiển tàu; (nghĩa bóng) vị trí lãnh đạo.
  • Guide: Người/điều dẫn đường, chỉ dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rudder" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A steady hand on the rudder: Một người lãnh đạo ổn định đáng tin cậy.
    • The company needs a steady hand on the rudder during this economic crisis. (Công ty cần một người lãnh đạo vững vàng trong cuộc khủng hoảng kinh tế này.)
rudder

The captain turns the rudder to steer the ship.

danh từ
  1. bánh lái
  2. (nghĩa bóng) nguyên tắc chỉ đạo
  3. đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùngbia)

Từ gần giống

Từ chứa "rudder"

Từ có nhắc đến "rudder"