repayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả tiền lần nữa, trả lại tiền (cho một khoản đã được hoàn trả trước đó): Hành động chi trả một số tiền một lần nữa, thường là do lỗi, nhầm lẫn hoặc một nghĩa vụ mới phát sinh liên quan đến cùng một khoản tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La banque a repayer les frais par erreur. (Ngân hàng đã phải trả lại các khoản phí một lần nữa do nhầm lẫn.)
    • Si le chèque est perdu, vous devrez repayer la somme. (Nếu tờ séc bị mất, bạn sẽ phải trả lại số tiền đó một lần nữa.)
    • Il a repayé ses dettes après avoir reçu un nouvel héritage. (Anh ấy đã trả nợ lần nữa sau khi nhận được một khoản thừa kế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire repayer": được trả tiền lại, được hoàn tiền (thường sau khi đã ứng trước).
    • Je me suis fait repayer mes frais de déplacement. (Tôi đã được thanh toán lại các chi phí đi lại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Payer (ngoại động từ): trả tiền, thanh toán.

    • Il faut payer les factures à temps. (Phải trả các hóa đơn đúng hạn.)
  • Rembourser (ngoại động từ): hoàn tiền, trả lại tiền (nghĩa gần, nhưng thường nhấn mạnh việc hoàn trả khoản đã ứng hoặc đã chi).

    • La société m'a remboursé mon billet d'avion. (Công ty đã hoàn lại tiền máy bay cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Règler à nouveau: thanh toán lại.
  • Verser une seconde fois: chi trả lần thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "repayer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repayer".)

ngoại động từ
  1. trả tiền lần nữa