riper

Học thuật
Thân thiện
riper

Le mécanicien utilise une clé pour riper les boulons rouillés.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nạo (bằng cái nạo): Hành động cạo hoặc làm sạch bề mặt bằng một dụng cụ lưỡi sắc.
    • (Hàng hải) Cho trượt, thả (dây neo...): Hành động thả dây hoặc dây neo một cách kiểm soát để tuột ra.
    • Nắn (đường sắt không tháo ra): Sửa chữa, chỉnh thẳng đường ray tại chỗ không cần tháo dỡ.
  2. Nội động từ:

    • Tuột đi (dây neo...): Dây neo hoặc dây cáp tự trượt ra hoặc tuột ra khỏi vị trí cố định.
    • Trượt: Di chuyển trơn tru trên một bề mặt.
    • (Thông tục) Bỏ ra đi: Rời đi một cách nhanh chóng hoặc lén lút.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut riper la rouille sur cette plaque de métal. (Cần phải nạo lớp gỉ sắt trên tấm kim loại này.)
    • Les marins ont riper l'ancre rapidement à cause de la tempête. (Các thủy thủ phải thả neo nhanh chóng cơn bão.)
    • Les ouvriers ripent la voie ferrée déformée. (Các công nhân nắn đường ray bị biến dạng.)
  • Nội động từ:

    • L'ancre a ripé et le bateau a dérivé. (Chiếc neo đã tuột con tàu trôi dạt.)
    • Les pneus ripent sur la chaussée mouillée. (Lốp xe trượt trên mặt đường ướt.)
    • Dès qu'il a vu la police, il a ripé. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riper un câble": Thả dây cáp một cách kiểm soát.

    • Pour amarrer le navire, il faut riper le câble doucement. (Để cập tàu, cần phải thả dây cáp từ từ.)
  • "Laisser riper": (Thông tục) Bỏ qua, không quan tâm đến nữa.

    • Laisse riper ces histoires, ce n'est pas important. (Cứ bỏ qua những chuyện đó đi, không quan trọng đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripeur (danh từ): Người nạo, công nhân nạo; dụng cụ để nạo.
  • Ripage (danh từ): Hành động nạo, sự trượt, sự tuột dây.
  • Dériper (ngoại động từ): (Hàng hải) Kéo lên (neo đã thả).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nạo): (cạo), (nạo, cạo).
  • Ngoại động từ (thả dây): (thả, nhả), (thả, cởi).
  • Nội động từ (trượt): (trượt), (trượt bánh, trượt).
  • Nội động từ (bỏ đi): (chuồn, bỏ đi), (thoát đi, bỏ đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riper sur (nội động từ): Trượt trên (một bề mặt).
    • Le patin ripe sur la glace. (Lưỡi giày trượt trượt trên băng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça va riper (thông tục): Sắp có chuyện, sắp xảy ra xung đột.
    • Avec ces tensions, ça va riper lors de la réunion. (Với những căng thẳng này, sắp có chuyện trong cuộc họp rồi.)
riper

Le mécanicien utilise une clé pour riper les boulons rouillés.

ngoại động từ
  1. nạo (bằng cái nạo)
  2. (hàng hải) cho trượt, thả (dây neo...)
  3. nắn (đường sắt không tháo ra)
nội động từ
  1. tuột đi (dây neo...)
  2. trượt
  3. (thông tục) bỏ ra đi