râper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xát, nạo, mài: Hành động làm nhỏ hoặc làm mòn một vật thể, thường là thực phẩm cứng, bằng cách cọ xát nó vào một bề mặt có răng cưa nhỏ.
- Giũa: Hành động làm nhẵn hoặc làm nhỏ một vật (như gỗ, kim loại) bằng dụng cụ có răng.
- (Nghĩa bóng) Làm rát, làm khó chịu: Dùng để miêu tả cảm giác khó chịu, gây rát (thường cho cổ họng).
- (Từ hiếm) Làm sờn: Làm cho vải hoặc quần áo bị mòn, sờn đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour faire ce gâteau, il faut d'abord râper du chocolat. (Để làm chiếc bánh này, trước tiên phải nạo vụn sô-cô-la.)
- Le menuisier râpe le bord de l'étagère pour qu'il soit lisse. (Người thợ mộc giũa cạnh của giá sách để nó được nhẵn.)
- Cette cigarette sans filtre râpe la gorge. (Điếu thuốc lá không đầu lọc này làm rát cổ họng.)
- Le col de sa chemise est râpé à force d'être porté. (Cổ áo sơ mi của anh ấy bị sờn vì mặc nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire râper" (tự động từ, thân mật): Bị khiển trách, bị mắng mỏ nặng nề.
- Il s'est fait râper par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng te tua vì đi trễ.)
"Râper les oreilles (de quelqu'un)" (thành ngữ, thân mật): Làm phiền ai đó bằng những lời nói khó chịu, lải nhải.
- Arrête de me râper les oreilles avec tes problèmes ! (Đừng có làm phiền tai tôi với những vấn đề của anh nữa!)
Biến thể và từ gần giống
Une râpe (danh từ giống cái): Cái nạo, cái bào (dụng cụ để râper).
- J'utilise une râpe à fromage. (Tôi đang dùng một cái nạo phô mai.)
Râpé, e (tính từ): Đã được nạo/bào thành vụn; (vải) bị sờn.
- du fromage râpé (phô mai đã bào vụn)
- un jean râpé (một chiếc quần jeans sờn)
Râpeux, euse (tính từ): Nhám, ráp; (giọng nói) khàn khàn, rè rè.
- une surface râpeuse (một bề mặt nhám)
- une voix râpeuse (một giọng nói khàn khàn)
Từ đồng nghĩa
- Râper (nghĩa xát/nạo):
- Râper (nghĩa giũa):
- Râper (nghĩa bóng, làm rát):
- Râper (nghĩa làm sờn):
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài cách dùng tự động "se faire râper" đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
Avoir la gorge râpée: Cổ họng bị rát, khô.
- Après avoir crié toute la soirée, j'ai la gorge râpée. (Sau khi hét suốt cả tối, tôi bị rát cổ họng.)
Être râpé (thân mật): Kiệt sức, mệt lử.
- Après cette longue randonnée, je suis complètement râpé. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi kiệt sức hoàn toàn.)
ngoại động từ
- xát, nạo
- Râper des carottesnạo cà rốt
- Vin qui râpe la gorge(nghĩa bóng) rượu uống nạo cổ, rượu uống rát cổ
- giũa
- Râper une pièce de boisgiũa một thanh gỗ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm sờn (quần áo)