repère

Học thuật
Thân thiện
repère

Ces deux faits constituent des points de repère dans l'étude de cette période.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu, vạch, mốc: Một dấu hiệu vậthoặc biểu tượng được đặt ra để xác định một vị trí, một điểm cụ thể trong không gian hoặc thời gian, giúp định hướng hoặc đo lường.
    • Điểm chuẩn, điểm tham chiếu: Một yếu tố (sự kiện, dữ liệu, ý tưởng) được dùng làm cơ sở để so sánh, đánh giá hoặc xác định vị trí của những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một dấu mốc cổ được khắc trên đá.)
  • (Trên bản đồ, nhà thờ này đóng vai trò là điểm mốc để tìm đường.)
  • (Ngày lịch sử nàymột điểm mốc quan trọng để hiểu sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de repère": Điểm mốc, điểm tham chiếu (cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh tính chất then chốt để định vị hoặc hiểu một vấn đề).
    • Ces théories fondamentales sont des points de repère pour les nouvelles recherches. (Nhữngthuyết cơ bản nàynhững điểm mốc cho các nghiên cứu mới.)
  • "Perdre ses repères": Mất phương hướng, mất chỗ dựa (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc mất đi các giá trị hoặc chuẩn mực để định hướng cuộc sống).
    • Après ce choc, il a complètement perdu ses repères. (Sau sốc đó, anh ấy hoàn toàn mất phương hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Repérer (động từ): Đánh dấu, phát hiện, xác định vị trí.
    • Le guide a réussi à repérer le sentier dans la forêt. (Người hướng dẫn đã thành công trong việc xác định lối đi trong rừng.)
  • Repérable (tính từ): Có thể nhận ra, có thể xác định được.
    • Le bâtiment est facilement repérable grâce à sa tour rouge. (Tòa nhà dễ dàng nhận ra được nhờ tháp màu đỏ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Marque (n.f): Dấu, nhãn.
  • Jalon (n.m): Cọc mốc, cột mốc (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Référence (n.f): Điểm tham chiếu, tài liệu tham khảo.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des repères": chỗ dựa, định hướng rõ ràng.
    • Dans cette situation confuse, il est essentiel d'avoir des repères. (Trong tình huống hỗn độn này, việc những định hướng rõ ràngđiều cốt yếu.)
  • "Donner un repère": Cung cấp một điểm mốc, một manh mối.
    • Son témoignage peut donner un repère aux enquêteurs. (Lời khai của ấy có thể cung cấp một manh mối cho các điều tra viên.)
repère

Ces deux faits constituent des points de repère dans l'étude de cette période.

danh từ giống đực
  1. dấu, vạch, mốc
    • Repère de niveau
      mốc độ cao
    • point de repère
      điểm mốc
    • Ces deux faits constituent des points de repère dans l'étude de cette période
      hai sự kiện đónhững điểm mốc để nghiên cứu thời kỳ ấy