ripper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hoặc vật xé, cắt, bóc: "ripper" chỉ một người hoặc một công cụ dùng để xé, cắt, hoặc bóc một cái gì đó.
- Kẻ giết người hàng loạt (từ lóng, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc tội phạm): Trong tiếng lóng, đặc biệt khi nhắc đến các vụ án lịch sử, "ripper" có thể ám chỉ một kẻ giết người hàng loạt tàn bạo, ví dụ điển hình là Jack the Ripper.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cet outil est un excellent ripper pour déchirer le papier. (Công cụ này là một cái xé giấy tuyệt vời.)
- Le film parle du célèbre tueur en série, Jack the Ripper. (Bộ phim nói về tên sát nhân hàng loạt khét tiếng, Jack the Ripper.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jack l'Éventreur": Jack the Ripper. Đây là tên gọi phổ biến trong tiếng Pháp cho kẻ giết người hàng loạt khét tiếng ở Luân Đôn thế kỷ 19.
- Jack l'Éventreur est une figure tristement célèbre de l'histoire criminelle. (Jack the Ripper là một nhân vật tai tiếng trong lịch sử tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripper (từ tiếng Anh, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp, đặc biệt liên quan đến "Jack the Ripper").
- Éventreur (danh từ giống đực): kẻ mổ bụng, thường dùng với nghĩa tương tự "ripper" trong ngữ cảnh tội phạm.
- Déchireur (danh từ giống đực): người xé, vật xé.
Từ đồng nghĩa
- Déchireur: người/vật xé.
- Coupeur: thợ cắt, người cắt.
Lưu ý
- Từ "ripper" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng như một từ mượn từ tiếng Anh, đặc biệt gắn liền với cụm từ "Jack the Ripper". Nghĩa gốc chỉ "công cụ để xé" ít phổ biến hơn.
- Trong ngôn ngữ thông tục hiện đại của một số vùng (như ở Québec, Canada), "ripper" có thể được dùng với nghĩa tương tự như "rooter" trong ngữ cảnh tham chiếu, nhưng đây là cách dùng rất đặc thù và không phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn.
danh từ giống đực
- như rooter